Nghĩa · Meaning
yếu tố, thành phần
Cách dùng · Usage
Rất thông dụng khi nói một phần quan trọng trong kế hoạch, vấn đề, món ăn, đội nhóm hay câu chuyện. Nó nhấn mạnh một thành phần trong nhiều phần tạo nên tổng thể.
Sắc thái · Nuance
“Element” gần với “yếu tố” hơn là “phần tử” trong mọi tình huống. Người Việt có thể nghĩ nó rất khoa học; trong tiếng Anh nó cũng dùng tự nhiên cho kế hoạch, thiết kế, câu chuyện, cảm xúc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng từ “một yếu tố quan trọng trong”, người học viết “an important element in teamwork”. Có thể đúng, nhưng collocation mạnh hơn là “an important element of teamwork”; không nói “element for the plan”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Trust is an important element of teamwork.”
Sự tin tưởng là một yếu tố quan trọng của làm việc nhóm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Trust is→trust‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- an important→an‿importantNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- element of→element‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“One element of the plan is unclear.”
Một yếu tố của kế hoạch chưa rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- element of→element‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- plan is→plan‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please add this element to the design.”
Xin hãy thêm yếu tố này vào thiết kế.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please add→please‿addNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- this element→this‿elementNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →