element

ˈelɪmənt
EH·lih·muhnt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

yếu tố, thành phần

Cách dùng · Usage

Rất thông dụng khi nói một phần quan trọng trong kế hoạch, vấn đề, món ăn, đội nhóm hay câu chuyện. Nó nhấn mạnh một thành phần trong nhiều phần tạo nên tổng thể.

Sắc thái · Nuance

“Element” gần với “yếu tố” hơn là “phần tử” trong mọi tình huống. Người Việt có thể nghĩ nó rất khoa học; trong tiếng Anh nó cũng dùng tự nhiên cho kế hoạch, thiết kế, câu chuyện, cảm xúc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng từ “một yếu tố quan trọng trong”, người học viết “an important element in teamwork”. Có thể đúng, nhưng collocation mạnh hơn là “an important element of teamwork”; không nói “element for the plan”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

partTừ rộng nhất để chỉ một phần bất kỳ của toàn thể.
elementNhấn vào yếu tố cơ bản có ý nghĩa trong cấu trúc hay phân tích.
componentHợp với bộ phận cấu thành của máy móc, hệ thống hoặc sản phẩm.
factorChỉ nguyên nhân hay điều kiện ảnh hưởng đến một kết quả.
featureNói về đặc điểm nổi bật, không nhất thiết là đơn vị cấu thành.
ingredientGần với nguyên liệu trong món ăn hoặc hỗn hợp.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Trust is an important element of teamwork.

Sự tin tưởng là một yếu tố quan trọng của làm việc nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Trust istrust‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an importantan‿importantNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • element ofelement‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

One element of the plan is unclear.

Một yếu tố của kế hoạch chưa rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • element ofelement‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • plan isplan‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please add this element to the design.

Xin hãy thêm yếu tố này vào thiết kế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please addplease‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • this elementthis‿elementNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

key elementyếu tố then chốt
basic elementthành phần cơ bản
element of surpriseyếu tố bất ngờ
chemical elementnguyên tố hóa học
visual elementyếu tố thị giác
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1