Nghĩa · Meaning
nhấn mạnh
Cách dùng · Usage
Chọn emphasize khi muốn nói ai làm một ý nổi bật hơn: giáo viên nhấn mạnh hạn nộp, báo cáo nhấn mạnh rủi ro, bố mẹ nhấn mạnh an toàn. Trang trọng hơn stress một chút.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The conclusion emphasizes the need for practice.”
Phần kết luận nhấn mạnh sự cần thiết của việc luyện tập.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- conclusion emphasizes→conclusion‿emphasizesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The professor emphasized careful citation.”
Giáo sư nhấn mạnh việc trích dẫn cẩn thận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- professor emphasized→professor‿emphasizedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- citation→ciᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I want to emphasize the new deadline.”
Tôi muốn nhấn mạnh hạn chót mới.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →