enquiry

ɪnˈkwaɪəri
ihn·KWEYE·er·ee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự hỏi thăm, cuộc điều tra (cách viết kiểu Anh)

Cách dùng · Usage

Cách viết Anh-Anh của inquiry, thường dùng khi gửi câu hỏi lịch sự đến trường, công ty, thư viện hoặc cơ quan. Trong tiếng Mỹ ít gặp hơn; email có thể mở bằng I’m writing to make an enquiry.

Sắc thái · Nuance

“Hỏi thăm” dễ làm người Việt nghĩ đến hỏi han sức khỏe, còn enquiry là câu hỏi xin thông tin, thường trong email, dịch vụ, tuyển sinh. Nó khá lịch sự và kiểu Anh; trong Mỹ thường viết inquiry.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “send an enquiry for the deadline” vì dịch từ “hỏi về”. Trong tiếng Anh dùng about khi nói chủ đề: “I sent an enquiry about the deadline.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

questionCâu hỏi nói chung, dùng từ lớp học đến bài kiểm tra.
enquirySự hỏi thông tin hoặc yêu cầu giải đáp, thường trong bối cảnh dịch vụ hay hành chính.
investigationCuộc điều tra để tìm sự thật, trang trọng và nặng hơn một câu hỏi thông thường.

Câu ví dụ · Examples

💡 대학

I sent an enquiry to the admissions office about the deadline.

Tôi đã gửi câu hỏi đến phòng tuyển sinh về hạn chót.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sent ansent‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • admissions officeadmissions‿officeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 도서관

The librarian answered my enquiry about interlibrary loans.

Cô thủ thư đã trả lời câu hỏi của tôi về việc mượn sách liên thư viện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • librarian answeredlibrarian‿answeredNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • about interlibraryabout‿interlibraryNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 조사

The university launched an enquiry into the missing lab funds.

Trường đại học đã mở cuộc điều tra về khoản quỹ phòng thí nghiệm bị mất.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

general enquirycâu hỏi thông tin chung
make an enquirygửi câu hỏi xin tin
admission enquiryhỏi về tuyển sinh
customer enquirycâu hỏi của khách
enquiry formmẫu gửi câu hỏi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1