Nghĩa · Meaning
đảm bảo
Cách dùng · Usage
Ensure xuất hiện khi người nói muốn nhấn mạnh việc làm cho kết quả chắc xảy ra, thường trong văn phong trang trọng. Ở công việc, kiểm tra số liệu để ensure accuracy; khi học, đọc hướng dẫn để ensure you answer all questions; đời thường, khóa cửa để ensure safety. Dễ nhầm với make sure, thân mật hơn; insure là mua bảo hiểm; assure là trấn an ai. Cụm phổ biến: ensure that, ensure compliance.
Sắc thái · Nuance
“Đảm bảo” có thể khiến người Việt dùng ensure như lời hứa cá nhân. Ensure nhấn vào việc làm cho kết quả chắc xảy ra bằng biện pháp, quy trình, kiểm soát; trang trọng hơn make sure.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do mẫu “đảm bảo cho ai”, người Việt viết “ensure for users access”. Ensure nhận tân ngữ trực tiếp hoặc mệnh đề: “ensure access for users” hoặc “ensure that users have access.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We must ensure fair access for all users.”
Chúng ta phải đảm bảo mọi người dùng được tiếp cận công bằng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- must ensure→must‿ensureNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- fair access→fair‿accessNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for all→for‿allNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Clear labels ensure accurate reading.”
Nhãn rõ ràng đảm bảo việc đọc chính xác.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- labels ensure→labels‿ensureNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- accurate→accuraᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please ensure the names are correct.”
Xin hãy đảm bảo các tên là chính xác.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please ensure→please‿ensureNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- names are→names‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →