environmental

ɪnˌvaɪrənˈmentl
ihn·veye·ruhn·MEHNTL4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

thuộc về môi trường, liên quan đến môi trường

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng environmental khi nói về tác động đến thiên nhiên, như ô nhiễm từ nhà máy, chính sách giảm rác, hoặc môn học về khí hậu. Thường đứng trước danh từ: environmental damage.

Phân biệt từ đồng nghĩa

ecologicalChuyên môn hơn, nói quan hệ giữa sinh vật và hệ sinh thái.
greenMang hình ảnh tích cực về thân thiện môi trường, hay dùng trong quảng cáo.
environmentalTrung lập và học thuật, dùng cho vấn đề, tác động, quy định hay chi phí môi trường.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

The study measured the environmental effects of the factory.

Nghiên cứu đo lường các tác động môi trường của nhà máy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • environmental effectsenvironmental‿effectsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 argument

Environmental issues are now part of many school courses.

Các vấn đề môi trường giờ đây là một phần của nhiều khóa học ở trường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Environmental issuesenvironmental‿issuesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • part ofpart‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🔬 research

Environmental data helps us predict future changes.

Dữ liệu môi trường giúp chúng ta dự đoán những thay đổi trong tương lai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • helps ushelps‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • futurefuᴅureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

environmental impacttác động môi trường
environmental policychính sách môi trường
environmental damagethiệt hại môi trường
environmental protectionbảo vệ môi trường
environmental awarenessý thức môi trường
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1