environmental
Nghĩa · Meaning
thuộc về môi trường, liên quan đến môi trường
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng environmental khi nói về tác động đến thiên nhiên, như ô nhiễm từ nhà máy, chính sách giảm rác, hoặc môn học về khí hậu. Thường đứng trước danh từ: environmental damage.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The study measured the environmental effects of the factory.”
Nghiên cứu đo lường các tác động môi trường của nhà máy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- environmental effects→environmental‿effectsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Environmental issues are now part of many school courses.”
Các vấn đề môi trường giờ đây là một phần của nhiều khóa học ở trường.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Environmental issues→environmental‿issuesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- part of→part‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Environmental data helps us predict future changes.”
Dữ liệu môi trường giúp chúng ta dự đoán những thay đổi trong tương lai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- helps us→helps‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- future→fuᴅureÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →