equality

ɪˈkwɑlɪti
ih·KWAH·lih·tee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự bình đẳng

Cách dùng · Usage

Equality được dùng khi mọi người có quyền, cơ hội hoặc cách đối xử như nhau. Ở công ty: equality in hiring; khi học: write an essay on gender equality; đời thường: expect equality in a relationship. Dễ lẫn với fairness: fairness là sự công bằng theo hoàn cảnh, còn equality nhấn mạnh mức ngang nhau. Cụm phổ biến: racial equality, equality before the law.

Phân biệt từ đồng nghĩa

fairnessNhấn vào đối xử công bằng theo hoàn cảnh.
equalityGần với nguyên tắc bảo đảm quyền và cơ hội như nhau.
equityTính đến khác biệt điểm xuất phát để hỗ trợ khác nhau khi cần.
similarityChỉ sự giống nhau đơn thuần, không phải bình đẳng xã hội.

Câu ví dụ · Examples

💡 society

The movement fought for equality between men and women.

Phong trào đấu tranh cho sự bình đẳng giữa nam và nữ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for equalityfor‿equalityNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • men andmen‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 policy

The law promotes equality in the workplace.

Luật này thúc đẩy sự bình đẳng tại nơi làm việc.

💡 academic

Researchers measured equality of opportunity in schools.

Các nhà nghiên cứu đo lường sự bình đẳng về cơ hội trong trường học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • measured equalitymeasured‿equalityNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of opportunityof‿opportunityNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

gender equalitybình đẳng giới
social equalitybình đẳng xã hội
promote equalitythúc đẩy bình đẳng
equality of opportunitybình đẳng cơ hội
racial equalitybình đẳng chủng tộc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1