grader

ˈɡreɪdər
GRAY·der2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

người chấm điểm bài tập hoặc bài thi

Cách dùng · Usage

Grader là người chấm bài trong lớp hoặc khóa học, như chấm essay, bài quiz, bài thi. Sinh viên hay hỏi grader về điểm, rubric hoặc lỗi bị trừ sau khi nhận kết quả.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “người chấm điểm” và có thể nghĩ đến giáo viên nói chung. Grader chỉ người chấm hoặc nhập điểm cho bài, đôi khi là trợ giảng; từ này thực dụng, thuộc môi trường giáo dục Mỹ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng động từ “chấm bài”, người học hay viết “the teacher marks my essay” trong ngữ cảnh Mỹ. Với người chấm bài được phân công, tự nhiên hơn là “the grader scores my essay”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

teacherLà người dạy và hướng dẫn học sinh, không chỉ làm nhiệm vụ chấm điểm.
graderTập trung vào hành động chấm bài, nên người đó không nhất thiết là giáo viên.
examinerDùng cho người hoặc cơ quan đánh giá trong kỳ thi chính thức, trang trọng hơn.
markerPhù hợp trong văn cảnh Anh-Anh, nhất là khi nói essay marker.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Each grader scores about forty essays every weekend.

Mỗi người chấm điểm khoảng bốn mươi bài luận vào mỗi cuối tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • scores aboutscores‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • essays everyessays‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Contact your grader if you have questions about the score.

Hãy liên hệ với người chấm điểm nếu bạn có thắc mắc về điểm số.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • grader ifgrader‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • questions aboutquestions‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

The grader left really helpful comments on my paper.

Người chấm điểm đã để lại những nhận xét thực sự hữu ích trên bài của tôi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

essay graderngười chấm bài luận
course graderngười chấm môn học
grader commentsnhận xét của người chấm
grader feedbackphản hồi của người chấm
trained graderngười chấm đã đào tạo
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1