Nghĩa · Meaning
người chấm điểm bài tập hoặc bài thi
Cách dùng · Usage
Grader là người chấm bài trong lớp hoặc khóa học, như chấm essay, bài quiz, bài thi. Sinh viên hay hỏi grader về điểm, rubric hoặc lỗi bị trừ sau khi nhận kết quả.
Sắc thái · Nuance
Người Việt thấy “người chấm điểm” và có thể nghĩ đến giáo viên nói chung. Grader chỉ người chấm hoặc nhập điểm cho bài, đôi khi là trợ giảng; từ này thực dụng, thuộc môi trường giáo dục Mỹ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng động từ “chấm bài”, người học hay viết “the teacher marks my essay” trong ngữ cảnh Mỹ. Với người chấm bài được phân công, tự nhiên hơn là “the grader scores my essay”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Each grader scores about forty essays every weekend.”
Mỗi người chấm điểm khoảng bốn mươi bài luận vào mỗi cuối tuần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- scores about→scores‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- essays every→essays‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Contact your grader if you have questions about the score.”
Hãy liên hệ với người chấm điểm nếu bạn có thắc mắc về điểm số.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- grader if→grader‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- questions about→questions‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The grader left really helpful comments on my paper.”
Người chấm điểm đã để lại những nhận xét thực sự hữu ích trên bài của tôi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →