ethics

ˈeθɪks
EH·thihks2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đạo đức, luân lý

Cách dùng · Usage

ethics được dùng khi nói về các nguyên tắc đúng sai chi phối hành vi, nhất là trong môi trường có trách nhiệm. Ở công việc, người ta bàn business ethics khi xử lý dữ liệu khách hàng; ở trường, research ethics liên quan việc trích nguồn và xin phép; đời thường, nó xuất hiện khi nhặt được ví. Dễ lẫn với morals: morals thiên về niềm tin cá nhân, ethics là bộ chuẩn mực chung.

Sắc thái · Nuance

“Đạo đức” có thể nghe như phẩm chất cá nhân; ethics thường là bộ nguyên tắc nghề nghiệp, nghiên cứu hay tổ chức. Từ này trang trọng, hay xuất hiện trong quy định và thảo luận chuyên môn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không đánh dấu số nhiều, người học hay viết “an ethic committee”. Cụm đúng là “an ethics committee”; ethics đứng trước danh từ như một lĩnh vực quy tắc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

moralityGần với chuẩn thiện ác của cá nhân hay xã hội.
ethicsChỉ hệ nguyên tắc có tính nghề nghiệp, học thuật hoặc tổ chức.
lawLà quy tắc bị cưỡng chế bằng pháp luật, khác với trách nhiệm đạo đức.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The committee discussed research ethics.

Hội đồng đã bàn về đạo đức nghiên cứu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • committeecommiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • research ethicsresearch‿ethicsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Ethics is central to this study.

Đạo đức là trọng tâm của nghiên cứu này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Ethics isethics‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please complete the ethics form first.

Xin hãy hoàn thành mẫu đơn về đạo đức trước.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

research ethicsđạo đức nghiên cứu
business ethicsđạo đức kinh doanh
medical ethicsđạo đức y khoa
ethics committeeủy ban đạo đức
professional ethicsđạo đức nghề nghiệp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1