model answer

ˌmɒdl ˈɑːnsə
modl·AHN·suh3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bài giải mẫu, câu trả lời mẫu

Cách dùng · Usage

Model answer thường gặp sau bài kiểm tra thử, bài viết mẫu hoặc lớp luyện thi. Nó cho thấy cách trả lời đạt điểm cao để học sinh so sánh ý, cấu trúc và cách dùng từ.

Sắc thái · Nuance

“Bài giải mẫu” dễ bị hiểu là đáp án duy nhất phải chép theo. Model answer là câu trả lời mẫu cho thấy chuẩn kỳ vọng, cấu trúc và mức chất lượng; thường dùng trong thi cử, luyện viết.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sample answerCâu trả lời mẫu để tham khảo, không nhất thiết được xem là chuẩn tốt nhất.
model answerBài giải hoặc câu trả lời mẫu đạt chuẩn để người học học theo.
answer keyDanh sách đáp án đúng, thường cho câu hỏi khách quan chứ không phải bài mẫu tự luận.

Câu ví dụ · Examples

💡 시험 복습

After the mock test, we checked our work against the model answer.

Sau bài thi thử, chúng tôi đối chiếu bài làm với bài giải mẫu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • checked ourchecked‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • work againstwork‿againstNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • model answermodel‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 작문 지도

The teacher wrote a model answer to show what a top essay looks like.

Giáo viên viết một bài giải mẫu để cho thấy một bài luận xuất sắc trông như thế nào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrotewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • model answermodel‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • what awhat‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • top essaytop‿essayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 자습

Do not read the model answer until you have tried the question yourself.

Đừng đọc bài giải mẫu cho đến khi bạn tự làm thử câu hỏi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

compare with the model answerso với bài mẫu
write a model answerviết câu trả lời mẫu
model answer structurecấu trúc bài mẫu
study the model answerhọc bài mẫu
model answer exampleví dụ bài mẫu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1