supporting evidence

səˈpɔːrtɪŋ ˈevɪdəns
suh·PAWR·tihng·eh·vih·duhns6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bằng chứng hỗ trợ (căn cứ để củng cố luận điểm)

Cách dùng · Usage

Supporting evidence là chi tiết dùng để làm luận điểm thuyết phục hơn: số liệu, ví dụ, câu trích dẫn. Hay gặp khi viết bài, trả lời câu hỏi đọc hiểu, trình bày ý kiến.

Sắc thái · Nuance

“Supporting evidence” không chỉ là “bằng chứng hỗ trợ” chung chung. Người Việt dễ hiểu như tài liệu phụ thêm; trong tiếng Anh học thuật, nó là dữ kiện trực tiếp làm luận điểm đáng tin hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng “bằng chứng cho luận điểm”, người Việt hay viết “evidence supports for the claim”. Sau “support” không dùng “for” khi là động từ: “The evidence supports the claim” hoặc “supporting evidence for the claim”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

evidenceLà bằng chứng nói chung, có thể phục vụ nhiều mục đích khác nhau.
supporting evidenceNhấn mạnh chức năng nâng đỡ một claim cụ thể trong lập luận.
exampleGiúp minh họa ý, nhưng không phải lúc nào cũng là bằng chứng mạnh.
proofGợi sự chứng minh chắc chắn, đôi khi quá mạnh trong văn viết học thuật.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

This supporting evidence actually makes the same point twice.

Bằng chứng hỗ trợ này thực ra chỉ nói lại cùng một luận điểm hai lần.

💡 이메일

Add one piece of supporting evidence to your answer.

Hãy thêm một bằng chứng hỗ trợ vào câu trả lời của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Add oneadd‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • piece ofpiece‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • supporting evidencesupporting‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • your answeryour‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

I'll show my supporting evidence on the next slide.

Tôi sẽ trình bày bằng chứng hỗ trợ của mình ở slide tiếp theo.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

provide supporting evidenceđưa bằng chứng củng cố
strong supporting evidencebằng chứng củng cố mạnh
relevant supporting evidencebằng chứng liên quan
use supporting evidencedùng bằng chứng củng cố
supporting evidence for a claimbằng chứng cho luận điểm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1