Nghĩa · Meaning
đánh giá (phán đoán giá trị hoặc hiệu quả)
Cách dùng · Usage
Nói evaluate khi cần xem xét chất lượng, hiệu quả hay giá trị của bài làm, kế hoạch, nhân viên, sản phẩm. Từ này trang trọng hơn judge và thường dựa trên tiêu chí hoặc bằng chứng.
Sắc thái · Nuance
“Đánh giá” trong tiếng Việt có thể là nhận xét chung hoặc chấm điểm. Evaluate nhấn mạnh xem xét có tiêu chí để kết luận về giá trị, hiệu quả, chất lượng; sắc thái trang trọng hơn “comment on”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “đánh giá về” rất tự nhiên, người Việt hay viết “evaluate about the method”. Evaluate là ngoại động từ: nói “evaluate the method” hoặc “evaluate how effective the method is”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The team will evaluate each research method.”
Nhóm sẽ đánh giá từng phương pháp nghiên cứu.
“How do you evaluate student progress?”
Bạn đánh giá sự tiến bộ của học sinh như thế nào?
“Please evaluate the proposal by Friday.”
Vui lòng đánh giá bản đề xuất trước thứ Sáu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →