evaluate

ɪˈvæljueɪt
ih·VAL·yoo·ayt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đánh giá (phán đoán giá trị hoặc hiệu quả)

Cách dùng · Usage

Nói evaluate khi cần xem xét chất lượng, hiệu quả hay giá trị của bài làm, kế hoạch, nhân viên, sản phẩm. Từ này trang trọng hơn judge và thường dựa trên tiêu chí hoặc bằng chứng.

Sắc thái · Nuance

“Đánh giá” trong tiếng Việt có thể là nhận xét chung hoặc chấm điểm. Evaluate nhấn mạnh xem xét có tiêu chí để kết luận về giá trị, hiệu quả, chất lượng; sắc thái trang trọng hơn “comment on”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “đánh giá về” rất tự nhiên, người Việt hay viết “evaluate about the method”. Evaluate là ngoại động từ: nói “evaluate the method” hoặc “evaluate how effective the method is”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

assessĐánh giá tình trạng, rủi ro hoặc năng lực; nghĩa rất gần evaluate.
evaluateĐưa ra nhận định về giá trị, chất lượng hoặc hiệu quả dựa trên tiêu chí.
judgePhán xét người hoặc tình huống, thường đời thường và chủ quan hơn.
analyseTập trung tách yếu tố để hiểu, còn evaluate đi tới nhận định giá trị.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The team will evaluate each research method.

Nhóm sẽ đánh giá từng phương pháp nghiên cứu.

🤝 interview

How do you evaluate student progress?

Bạn đánh giá sự tiến bộ của học sinh như thế nào?

💡 email

Please evaluate the proposal by Friday.

Vui lòng đánh giá bản đề xuất trước thứ Sáu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

evaluate evidenceđánh giá bằng chứng
evaluate effectivenessđánh giá hiệu quả
evaluate performanceđánh giá hiệu suất
evaluate impactđánh giá tác động
critically evaluateđánh giá phản biện
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1