essential

ɪˈsenʃl
ih·SEHNSHL2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thiết yếu, cốt lõi

Cách dùng · Usage

Dùng để nói thứ thật sự cần, không có thì việc khó thành: giấy tờ khi đi làm thủ tục, nước khi tập thể thao, kỹ năng cơ bản cho công việc. Trang trọng hơn necessary một chút.

Sắc thái · Nuance

“Thiết yếu/cốt lõi” có thể khiến người Việt dùng essential cho mọi thứ “hay” hoặc “quan trọng”. Trong tiếng Anh, nó mạnh hơn important: gần như bắt buộc, cần để việc gì hoạt động hoặc thành công.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “cần thiết cho ai làm gì”, người học viết “It is essential for understand”. Sau for cần danh từ hoặc V-ing: “essential for understanding”; với chủ ngữ + động từ dùng “essential to understand”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

importantQuan trọng theo nghĩa rộng, dùng được cho nhiều mức ưu tiên.
essentialThiết yếu và bắt buộc cần có để việc gì hoạt động hoặc thành công.
necessaryCần thiết theo điều kiện, khô và trung lập hơn essential.
vitalCực kỳ quan trọng, thường gắn với sống còn hoặc thành công quyết định.

Câu ví dụ · Examples

🔬 research

Clear notes are essential when you write a report.

Ghi chú rõ ràng là điều thiết yếu khi bạn viết báo cáo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • writewriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

Sunlight is essential for plants to grow.

Ánh nắng là thiết yếu để cây phát triển.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Sunlight issunlight‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 argument

It is essential to check your sources for accuracy.

Việc kiểm tra nguồn tài liệu để đảm bảo độ chính xác là điều thiết yếu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • It isit‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for accuracyfor‿accuracyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

essential skillkỹ năng thiết yếu
essential requirementyêu cầu bắt buộc
essential for successcần để thành công
essential partphần cốt lõi
essential informationthông tin cần thiết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1