Nghĩa · Meaning
thời đại, kỷ nguyên
Cách dùng · Usage
Era dùng khi người nói muốn nhìn một giai đoạn dài như một thời kỳ có đặc điểm riêng, không chỉ một năm hay một sự kiện. Ở công việc: the remote-work era; khi học lịch sử: the Roman era; đời thường: the smartphone era. Dễ nhầm với age và period: age có thể trang trọng hoặc theo chủ đề, period trung tính hơn và có thể ngắn. Cụm quen: a new era, the digital era.
Sắc thái · Nuance
“Thời đại/kỷ nguyên” trong tiếng Việt có thể nghe rất lớn lao. Era trong tiếng Anh vẫn trang trọng nhưng dùng linh hoạt cho một giai đoạn có đặc điểm nổi bật, không nhất thiết dài hàng thế kỷ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “thời đại công nghệ số”, người học dễ viết “era digital” theo trật tự Việt. Tiếng Anh đặt tính từ trước danh từ: “digital era”, “modern era”, không phải “era modern”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The invention of the printing press began a new era.”
Việc phát minh ra máy in đã mở ra một kỷ nguyên mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- invention of→invention‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- began a→began‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- new era→new‿eraNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We now live in the era of smartphones and social media.”
Chúng ta giờ đây sống trong kỷ nguyên của điện thoại thông minh và mạng xã hội.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- live in→live‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- smartphones and→smartphones‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Historians divide the past into different eras.”
Các nhà sử học chia quá khứ thành những thời đại khác nhau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- past into→past‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- different eras→different‿erasNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →