estimate

ˈestɪmeɪt
EH·stih·mayt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

ước tính, ước lượng

Cách dùng · Usage

Estimate được chọn khi chưa có con số chính xác nhưng cần một mức hợp lý dựa trên dữ liệu hoặc kinh nghiệm. Ở công ty, bạn estimate chi phí dự án; khi học, nhóm estimate thời gian đọc tài liệu; ngoài đời, thợ sửa xe estimate tiền sửa. Dễ nhầm với guess: guess có thể đoán cảm tính, estimate thường có căn cứ. Cụm thông dụng: estimate the cost, rough estimate.

Sắc thái · Nuance

“Ước tính” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là đoán đại. Estimate trang trọng hơn guess: dựa trên dữ liệu hoặc kinh nghiệm, dù chưa tính chính xác. Dùng trong học thuật, công việc, báo cáo chi phí.

Phân biệt từ đồng nghĩa

guessĐoán khi thiếu thông tin, mang sắc thái đời thường và kém chắc chắn.
estimateƯớc tính dựa trên dữ liệu hoặc kinh nghiệm, dù chưa hoàn toàn chính xác.
calculateTính bằng công thức hoặc dữ liệu chính xác, chắc hơn estimate.
assessĐánh giá rộng hơn, có thể xét chất lượng, mức độ hoặc rủi ro.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to estimate the total cost.

Chúng ta cần ước tính tổng chi phí.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • estimateesᴅimateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • totalᴅotalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The study estimates the average reading time.

Nghiên cứu ước tính thời gian đọc trung bình.

💡 email

Could you estimate how long the task will take?

Bạn có thể ước tính nhiệm vụ sẽ mất bao lâu không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

estimate the costước tính chi phí
rough estimateước tính sơ bộ
accurate estimateước tính chính xác
estimate the numberước tính số lượng
initial estimateước tính ban đầu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1