Nghĩa · Meaning
ước tính, ước lượng
Cách dùng · Usage
Estimate được chọn khi chưa có con số chính xác nhưng cần một mức hợp lý dựa trên dữ liệu hoặc kinh nghiệm. Ở công ty, bạn estimate chi phí dự án; khi học, nhóm estimate thời gian đọc tài liệu; ngoài đời, thợ sửa xe estimate tiền sửa. Dễ nhầm với guess: guess có thể đoán cảm tính, estimate thường có căn cứ. Cụm thông dụng: estimate the cost, rough estimate.
Sắc thái · Nuance
“Ước tính” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là đoán đại. Estimate trang trọng hơn guess: dựa trên dữ liệu hoặc kinh nghiệm, dù chưa tính chính xác. Dùng trong học thuật, công việc, báo cáo chi phí.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to estimate the total cost.”
Chúng ta cần ước tính tổng chi phí.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- estimate→esᴅimateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- total→ᴅotalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The study estimates the average reading time.”
Nghiên cứu ước tính thời gian đọc trung bình.
“Could you estimate how long the task will take?”
Bạn có thể ước tính nhiệm vụ sẽ mất bao lâu không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →