order of importance

ˈɔːrdər əv ɪmˈpɔːrtəns
AWR·der·uhv·ihm·pawr·tuhns6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

trình tự theo mức độ quan trọng; cách sắp xếp theo tầm quan trọng

Cách dùng · Usage

Order of importance dùng khi người nói muốn xếp ý theo mức độ đáng chú ý, thường từ quan trọng nhất đến ít quan trọng hơn, hoặc ngược lại nếu muốn “ending strong”. Ở công việc: ưu tiên rủi ro dự án; ở học tập: sắp luận điểm bài luận; đời thường: liệt kê lý do chọn căn hộ. Dễ nhầm với chronological order, vốn theo thời gian. Cụm quen thuộc: “list them in order of importance”.

Sắc thái · Nuance

“Trình tự theo mức độ quan trọng” nghe dài và kỹ thuật; order of importance là cụm tự nhiên để xếp ý theo độ quan trọng. Nó không nói về thời gian hay thứ tự xuất hiện trước sau.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “theo thứ tự quan trọng”, người học dễ viết “according to importance order”. Cách tự nhiên là “in order of importance” hoặc “rank them in order of importance”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

priority orderHợp khi nói thứ tự ưu tiên cho việc cần làm hoặc lựa chọn chính sách.
order of importanceDùng rộng cho cách sắp xếp lý do, yếu tố, chứng cứ hoặc vấn đề theo mức quan trọng.
chronological orderLà thứ tự theo thời gian, nên tiêu chí khác với mức độ quan trọng.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

We arranged the points in order of importance, ending strong.

Chúng tôi sắp xếp các luận điểm theo thứ tự quan trọng, kết thúc thật mạnh mẽ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • points inpoints‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • order oforder‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • importance endingimportance‿endingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

List your reasons in order of importance, please.

Vui lòng liệt kê các lý do của bạn theo thứ tự quan trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • reasons inreasons‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • order oforder‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

The talk ends with the strongest point, in order of importance.

Bài nói kết thúc bằng luận điểm mạnh nhất, theo thứ tự quan trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • talk endstalk‿endsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • point inpoint‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • order oforder‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

in order of importancetheo mức quan trọng
rank in order of importancexếp hạng theo tầm quan trọng
list in order of importanceliệt kê theo tầm quan trọng
arrange by order of importancesắp theo mức quan trọng
descending order of importancetừ quan trọng nhất xuống
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1