Nghĩa · Meaning
xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng
Cách dùng · Usage
Examine xuất hiện khi người nói muốn nói đến việc nhìn, đọc hoặc kiểm tra rất kỹ để hiểu hay đánh giá. Trong công việc, nhóm examine the data trước khi báo cáo; khi học, giáo viên yêu cầu examine a poem; đời thường, bác sĩ examine a patient. Dễ nhầm với check: check có thể chỉ kiểm tra nhanh, còn examine kỹ và có phân tích. Cụm hay gặp: examine the evidence, examine closely.
Sắc thái · Nuance
“Examine” không chỉ là “kiểm tra” như chấm bài hay thi cử. Trong tiếng Anh trang trọng, nó thường nghĩa là xem xét kỹ dữ liệu, nguyên nhân, quan hệ; khách quan hơn “look at”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “kiểm tra sức khỏe cho ai” có “cho”, người Việt dễ viết “examine for the patient”. Khi khám người, dùng tân ngữ trực tiếp: “The doctor examined the patient.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let us examine the evidence together.”
Chúng ta hãy cùng xem xét bằng chứng.
“This slide examines the first research question.”
Slide này xem xét câu hỏi nghiên cứu đầu tiên.
“Please examine the attached table.”
Vui lòng xem xét bảng đính kèm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please examine→please‿examineNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →