external

ɪkˈstɜːrnl
ihk·STURRNL2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bên ngoài, từ bên ngoài

Cách dùng · Usage

External chỉ thứ đến từ bên ngoài một hệ thống, tổ chức hoặc cơ thể, không thuộc phần bên trong. Ở công ty: external consultant. Khi học: external examiner. Đời thường: external noise from traffic. Dễ lẫn với outside: outside thường nói vị trí vật lý; external trang trọng hơn và nhấn mạnh nguồn/quan hệ bên ngoài. Cụm thường gặp: external factors, external hard drive.

Sắc thái · Nuance

“Bên ngoài” dễ bị hiểu là vị trí vật lý. External trong tiếng Anh trang trọng hơn, thường chỉ nguồn, yếu tố, áp lực hoặc người đến từ ngoài hệ thống/tổ chức, không chỉ ở phía ngoài.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “yếu tố bên ngoài”, người học đôi khi dùng “outside factor”. Trong văn viết và kinh doanh, cách tự nhiên là “external factors”: “External factors affected sales.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

outsideTự nhiên trong lời thường khi nói vị trí vật lý ở bên ngoài.
externalTrang trọng hơn, dùng cho nguyên nhân hay ảnh hưởng bên ngoài trong văn bản học thuật.
outerGần với lớp ngoài hoặc bề mặt của vật thể.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

External factors changed the result.

Các yếu tố bên ngoài đã làm thay đổi kết quả.

💡 meeting

We need external advice on this issue.

Chúng ta cần lời khuyên từ bên ngoài về vấn đề này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need externalneed‿externalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • advice onadvice‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • this issuethis‿issueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

An external reviewer will read the paper.

Một người phản biện bên ngoài sẽ đọc bài viết.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

external factorsyếu tố bên ngoài
external pressureáp lực từ bên ngoài
external examinergiám khảo bên ngoài
external validitygiá trị khái quát ngoài mẫu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1