Nghĩa · Meaning
xuất khẩu
Cách dùng · Usage
Dùng trong kinh doanh, kinh tế và cả máy tính: công ty bán cà phê ra nước ngoài, nước đó sống nhờ dầu mỏ, hoặc bạn xuất file PDF từ một chương trình.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The country's main export is high-quality steel.”
Mặt hàng xuất khẩu chính của quốc gia là thép chất lượng cao.
“The firm plans to export its products to European markets.”
Công ty dự định xuất khẩu sản phẩm sang các thị trường châu Âu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- export its→export‿itsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Export of certain technologies is limited by law.”
Việc xuất khẩu một số công nghệ nhất định bị luật pháp hạn chế.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Export of→export‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- technologies is→technologies‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- limited→limiᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →