export

ˈɛkspɔrt
EHK·spawrt2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

xuất khẩu

Cách dùng · Usage

Dùng trong kinh doanh, kinh tế và cả máy tính: công ty bán cà phê ra nước ngoài, nước đó sống nhờ dầu mỏ, hoặc bạn xuất file PDF từ một chương trình.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sell abroadCách nói diễn giải đời thường cho việc bán hàng ra nước ngoài.
exportThuật ngữ chính xác trong kinh tế và văn bản chính thức về xuất khẩu.
shipNhấn mạnh vận chuyển hàng, không nhất thiết bao gồm ý bán ra nước ngoài.
transferNói rộng việc chuyển dữ liệu, quyền sở hữu hoặc tài sản từ nơi này sang nơi khác.

Câu ví dụ · Examples

💡 economics

The country's main export is high-quality steel.

Mặt hàng xuất khẩu chính của quốc gia là thép chất lượng cao.

💡 business

The firm plans to export its products to European markets.

Công ty dự định xuất khẩu sản phẩm sang các thị trường châu Âu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • export itsexport‿itsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 policy

Export of certain technologies is limited by law.

Việc xuất khẩu một số công nghệ nhất định bị luật pháp hạn chế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Export ofexport‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • technologies istechnologies‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • limitedlimiᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

export goodsxuất khẩu hàng hóa
export marketthị trường xuất khẩu
export dataxuất dữ liệu
export as PDFxuất thành PDF
major exportmặt hàng xuất khẩu chính
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1