faculty

ˈfækəlti
FA·kuhl·tee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đội ngũ giảng viên, khoa

Cách dùng · Usage

Trong trường đại học, faculty có thể chỉ giảng viên nói chung, một thầy cô cụ thể, hoặc văn phòng khoa gửi thông báo. Ít dùng cho giáo viên phổ thông.

Phân biệt từ đồng nghĩa

professorMột giáo sư cụ thể hoặc chức danh giáo sư, dùng cho cá nhân.
facultyĐội ngũ giảng viên hoặc một khoa trong trường, thường chỉ một tập thể học thuật.
staffNhân viên của trường nói chung, gồm cả người không giảng dạy.
teachersGiáo viên nói chung, thường dùng rộng cho bậc phổ thông hơn faculty.
departmentĐơn vị khoa hoặc bộ môn trong trường, không phải bản thân đội ngũ giảng viên.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

A faculty member joined the planning meeting.

Một thành viên giảng viên tham gia cuộc họp lên kế hoạch.

💡 email

The faculty office sent a notice about the exam.

Văn phòng khoa đã gửi thông báo về kỳ thi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sent asent‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • noticenoᴅiceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The presentation introduced the new faculty members.

Bài thuyết trình giới thiệu các giảng viên mới.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

faculty membermột giảng viên
faculty meetinghọp giảng viên
university facultygiảng viên đại học
Faculty of ScienceKhoa Khoa học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1