Nghĩa · Meaning
đội ngũ giảng viên, khoa
Cách dùng · Usage
Trong trường đại học, faculty có thể chỉ giảng viên nói chung, một thầy cô cụ thể, hoặc văn phòng khoa gửi thông báo. Ít dùng cho giáo viên phổ thông.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A faculty member joined the planning meeting.”
Một thành viên giảng viên tham gia cuộc họp lên kế hoạch.
“The faculty office sent a notice about the exam.”
Văn phòng khoa đã gửi thông báo về kỳ thi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sent a→sent‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- notice→noᴅiceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The presentation introduced the new faculty members.”
Bài thuyết trình giới thiệu các giảng viên mới.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →