figure number

ˈfɪɡjər ˈnʌmbər
FIHG·yer·nuhm·ber4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

số thứ tự hình hoặc biểu đồ

Cách dùng · Usage

Figure number là số gắn với hình, biểu đồ hoặc sơ đồ để người đọc tham chiếu đúng chỗ. Trong báo cáo công việc: Figure 2 is missing. Khi học: cite the figure number in your paper. Hằng ngày: sửa hướng dẫn có hình minh họa. Dễ nhầm với number figure: cách nói đó không tự nhiên. Cụm thường gặp: check the figure number order.

Sắc thái · Nuance

Nghe “figure number” người Việt dễ hiểu thành “con số/nhân vật” vì figure có nhiều nghĩa. Trong tài liệu, nó là nhãn thứ tự của hình, biểu đồ hoặc sơ đồ; giọng kỹ thuật, dùng khi soạn báo cáo.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “số hình”, người học có thể viết “picture number” cho biểu đồ trong báo cáo. Cách chuẩn là “figure number”: “The figure number is missing from the chart.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

numberCon số hoặc thứ tự nói chung, không nói rõ thuộc hình hay biểu đồ.
figureHình, biểu đồ hoặc ảnh trong tài liệu học thuật; cũng có thể là số liệu trong ngữ cảnh khác.
diagramSơ đồ minh họa cấu trúc hoặc quan hệ, là một loại hình cụ thể.
captionPhần chú thích dưới hình, không phải số thứ tự của hình.
figure numberSố thứ tự gắn với hình, biểu đồ hoặc ảnh để người đọc tham chiếu.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The figure number is missing from the second chart.

Biểu đồ thứ hai bị thiếu số hình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • number isnumber‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We fixed the figure number order.

Chúng tôi đã sửa lại thứ tự số hình.

📊 presentation

Each slide showed the correct figure number.

Mỗi slide đều hiển thị đúng số hình.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

figure numbersố nhãn của hình
Figure 1Hình 1
official figuressố liệu chính thức
sales figuressố liệu bán hàng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1