field trip

fiːld trɪp
feeld·trihp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chuyến đi thực tế, tham quan học tập

Cách dùng · Usage

Nói về chuyến đi do trường hoặc lớp tổ chức để học ngoài lớp: bảo tàng, nông trại, nhà máy. Thường đi kèm giấy phép phụ huynh, lịch trình, giáo viên dẫn đoàn.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “chuyến đi thực tế” dễ làm người Việt nghĩ đến đi khảo sát nghiêm túc hoặc thực tập nghề. Field trip thường là chuyến đi có tổ chức của lớp/trường để học trực tiếp, giọng trung tính, rất phổ biến trong bối cảnh học sinh.

Phân biệt từ đồng nghĩa

excursionChuyến đi ngắn theo nhóm, thường mang sắc thái tham quan hoặc giải trí.
field tripChuyến đi thực tế gắn với bài học, giúp quan sát hoặc học tại hiện trường.
school tripChuyến đi do trường tổ chức, có thể là học tập, văn hóa hoặc giải trí.
site visitChuyến thăm địa điểm chuyên môn như công ty, công trình hoặc cơ sở nghiên cứu.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The field trip plan was sent to all students.

Kế hoạch tham quan học tập đã được gửi đến tất cả sinh viên.

💡 meeting

We discussed safety rules for the field trip.

Chúng tôi đã bàn về các quy tắc an toàn cho chuyến tham quan.

📊 presentation

The class presented photos from the field trip.

Lớp học trình bày ảnh chụp từ chuyến tham quan.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • photosphoᴅosÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go on a field tripđi tham quan học tập
school field tripchuyến đi của trường
field trip permission slipgiấy phép tham gia
field trip to a museumđi bảo tàng học tập
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1