Nghĩa · Meaning
chuyến đi thực tế, tham quan học tập
Cách dùng · Usage
Nói về chuyến đi do trường hoặc lớp tổ chức để học ngoài lớp: bảo tàng, nông trại, nhà máy. Thường đi kèm giấy phép phụ huynh, lịch trình, giáo viên dẫn đoàn.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “chuyến đi thực tế” dễ làm người Việt nghĩ đến đi khảo sát nghiêm túc hoặc thực tập nghề. Field trip thường là chuyến đi có tổ chức của lớp/trường để học trực tiếp, giọng trung tính, rất phổ biến trong bối cảnh học sinh.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The field trip plan was sent to all students.”
Kế hoạch tham quan học tập đã được gửi đến tất cả sinh viên.
“We discussed safety rules for the field trip.”
Chúng tôi đã bàn về các quy tắc an toàn cho chuyến tham quan.
“The class presented photos from the field trip.”
Lớp học trình bày ảnh chụp từ chuyến tham quan.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- photos→phoᴅosÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →