finding

ˈfaɪndɪŋ
FEYEN·dihng2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phát hiện, kết quả nghiên cứu

Cách dùng · Usage

Thường chỉ kết quả rút ra sau khi nghiên cứu, kiểm tra hoặc phân tích: báo cáo y khoa, khảo sát khách hàng, kiểm toán nội bộ, hay slide trình bày dữ liệu.

Sắc thái · Nuance

“Finding” dễ bị hiểu là “phát hiện” theo nghĩa khoảnh khắc tìm thấy. Trong học thuật, nó là kết quả rút ra từ dữ liệu hoặc điều tra, thường trang trọng hơn “result” trong báo cáo nghiên cứu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt có thể nói “một phát hiện là rằng…”, người học viết “a finding is that…” quá rộng. Tự nhiên hơn: “The study found that…” hoặc “One finding was that stress increased.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

resultChỉ kết quả nói chung sau thí nghiệm, trận đấu, bài kiểm tra hoặc phép tính.
findingHợp khi kết quả là sản phẩm của khảo sát, nghiên cứu hoặc phân tích.
conclusionLà phán đoán cuối cùng được rút ra dựa trên các findings.
evidenceLà dữ liệu hoặc tư liệu dùng để nâng đỡ conclusion, không phải kết luận.
discoveryNhấn mạnh phát hiện mới mẻ hoặc quan trọng hơn so với finding thông thường.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The main finding surprised the research team.

Phát hiện chính khiến nhóm nghiên cứu bất ngờ.

📊 presentation

She showed one finding on each slide.

Cô ấy trình bày một phát hiện trên mỗi slide.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • showed oneshowed‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • finding onfinding‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please send me the final finding from the survey.

Vui lòng gửi cho tôi phát hiện cuối cùng từ cuộc khảo sát.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

research findingskết quả nghiên cứu
main findingsphát hiện chính
medical findingskết quả y khoa
present the findingstrình bày kết quả
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1