Nghĩa · Meaning
phát hiện, kết quả nghiên cứu
Cách dùng · Usage
Thường chỉ kết quả rút ra sau khi nghiên cứu, kiểm tra hoặc phân tích: báo cáo y khoa, khảo sát khách hàng, kiểm toán nội bộ, hay slide trình bày dữ liệu.
Sắc thái · Nuance
“Finding” dễ bị hiểu là “phát hiện” theo nghĩa khoảnh khắc tìm thấy. Trong học thuật, nó là kết quả rút ra từ dữ liệu hoặc điều tra, thường trang trọng hơn “result” trong báo cáo nghiên cứu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt có thể nói “một phát hiện là rằng…”, người học viết “a finding is that…” quá rộng. Tự nhiên hơn: “The study found that…” hoặc “One finding was that stress increased.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The main finding surprised the research team.”
Phát hiện chính khiến nhóm nghiên cứu bất ngờ.
“She showed one finding on each slide.”
Cô ấy trình bày một phát hiện trên mỗi slide.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- showed one→showed‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- finding on→finding‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please send me the final finding from the survey.”
Vui lòng gửi cho tôi phát hiện cuối cùng từ cuộc khảo sát.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →