Nghĩa · Meaning
khớp vào một khuôn khổ nào đó
Cách dùng · Usage
Bạn dùng fit into khi xét một thứ có hợp với nhóm, lịch, kế hoạch hay bối cảnh không: ví dụ đặt ý vào bài luận, xếp cuộc hẹn vào ngày bận, hoặc xem mình có hòa nhập nhóm mới.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “khớp vào” dễ làm người Việt nghĩ đến vật chui vừa vào chỗ trống. Trong tiếng Anh, fit into thường nói về sự phù hợp tự nhiên với nhóm, kế hoạch, mục hoặc hệ thống, sắc thái trung tính-học thuật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay bỏ into vì nói “phù hợp với”: “This example fits the section.” Câu đó nghe như kích cỡ vừa. Khi nói thuộc đúng mục, dùng “This example fits into the current section.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This example does not fit into the current section.”
Ví dụ này không khớp vào phần hiện tại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- This example→this‿exampleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- fit into→fit‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Where does your study fit into the wider field?”
Nghiên cứu của bạn thuộc vào đâu trong lĩnh vực rộng lớn hơn?
“The table shows how each answer fits into a type.”
Bảng cho thấy mỗi câu trả lời thuộc vào một loại như thế nào.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- each answer→each‿answerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- fits into→fits‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →