flexible

ˈfleksəbl
FLEHK·suhbl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

linh hoạt, uyển chuyển

Cách dùng · Usage

“Flexible” diễn tả thứ có thể thay đổi theo hoàn cảnh mà vẫn dùng được, hoặc vật có thể uốn mà không gãy. Ở công việc: flexible schedule là lịch có thể đổi giờ. Trong học tập: giáo viên dùng flexible method cho nhiều trình độ. Đời thường: dây sạc flexible dễ cuộn lại. Dễ lẫn với “adaptable”: adaptable nhấn mạnh khả năng thích nghi của người/vật, còn flexible nhấn mạnh dễ điều chỉnh. Cụm quen: “be flexible about”.

Sắc thái · Nuance

“Linh hoạt” có thể khen người khéo ứng biến, nhưng flexible trong tiếng Anh thường nhấn mạnh khả năng thay đổi lịch, cách làm, quy tắc hoặc vật liệu. Sắc thái tích cực, thực dụng, không nhất thiết là mềm mỏng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “linh hoạt trong thời gian”, người học viết “I am flexible in time.” Nghe không tự nhiên. Dùng “I have a flexible schedule” hoặc “I’m flexible about the time.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

adaptableCó khả năng thích nghi với môi trường mới, thường dùng cho con người.
flexibleLinh hoạt về thời gian, quy tắc, vật liệu hoặc cách nghĩ.
adjustableCó thể điều chỉnh bởi người dùng, như ghế hoặc độ sáng màn hình.
elasticCó tính co giãn vật lý như cao su.

Câu ví dụ · Examples

🔬 research

The method is flexible enough to fit many situations.

Phương pháp này đủ linh hoạt để phù hợp với nhiều tình huống.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • method ismethod‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • flexible enoughflexible‿enoughNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • situationssiᴅuationsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 argument

A good plan should be flexible and easy to change.

Một kế hoạch tốt nên linh hoạt và dễ thay đổi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • flexible andflexible‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 data

We used a flexible tool that handles different data types.

Chúng tôi dùng một công cụ linh hoạt xử lý được nhiều loại dữ liệu khác nhau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • used aused‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

flexible schedulelịch linh hoạt
flexible approachcách tiếp cận linh hoạt
flexible working hoursgiờ làm linh hoạt
remain flexibletiếp tục linh hoạt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1