focus on

ˈfoʊkəs ɑːn
FOH·kuhs·ahn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tập trung vào (chủ đề, đối tượng cụ thể)

Cách dùng · Usage

Focus on được chọn khi người nói muốn giới hạn sự chú ý vào một chủ đề, nhiệm vụ hay người cụ thể, thay vì nói lan man. Trong công việc, a meeting focuses on quarterly sales; khi học, a lecture focuses on research design; đời thường, bạn focus on saving money this month. Dễ nhầm với pay attention to: cụm đó là chú ý, còn focus on nhấn mạnh ưu tiên và loại bớt thứ khác. Cụm thường gặp: focus on the main issue.

Sắc thái · Nuance

“Tập trung vào” trong tiếng Việt có thể chỉ cả hành động nhìn chăm chú hoặc cố gắng tinh thần. Focus on thường trang trọng vừa phải, nghĩa là ưu tiên một chủ đề, vấn đề hay chi tiết trong nói/viết.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do mẫu “tập trung + làm gì”, người Việt hay viết “focus to solve the problem”. Sau focus cần “on”: “focus on solving the problem” hoặc “focus on the problem”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

concentrate onThường nói sự chú ý hoặc nỗ lực cá nhân, như học bài hay làm việc.
focus onDùng rộng cho sự chú ý cá nhân, nghiên cứu, máy ảnh hoặc mục tiêu tổ chức.
emphasizeNhấn mạnh một điểm, không nhất thiết chỉ tập trung làm hoặc xem xét điểm đó.
deal withNói xử lý hoặc bàn về vấn đề, không chỉ sự tập trung chú ý.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

This presentation focuses on climate policy.

Bài thuyết trình này tập trung vào chính sách khí hậu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • focuses onfocuses‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • climateclimaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Today, we will focus on the research design.

Hôm nay, chúng ta sẽ tập trung vào thiết kế nghiên cứu.

🤝 interview

My thesis focuses on language learning strategies.

Luận văn của tôi tập trung vào các chiến lược học ngôn ngữ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • focuses onfocuses‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • strategiessᴅrategiesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

focus on the problemtập trung vào vấn đề
focus on researchtập trung vào nghiên cứu
focus on detailschú ý đến chi tiết
focus mainly onchủ yếu tập trung vào
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1