fossil

ˈfɑsəl
FAH·suhl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hóa thạch

Cách dùng · Usage

Fossil thường gặp khi nói về xương, lá, vỏ sò cổ trong bảo tàng, bài học khoa học, hoặc tin về fossil fuels. Từ này nghe trang trọng hơn “old bones” và gắn với thời rất xa xưa.

Sắc thái · Nuance

Nghe 'hóa thạch' dễ chỉ nghĩ đến xương khủng long. Fossil bao gồm cả dấu chân, lá, vỏ, dấu vết sinh vật cổ trong đá; trong fossil fuel, nó không phải vật trưng bày mà là nhiên liệu từ chất hữu cơ cổ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt ghép danh từ sau trước linh hoạt, người học nói 'fuel fossil' theo 'nhiên liệu hóa thạch'. Tiếng Anh đặt fossil trước noun: 'fossil fuel', 'fossil evidence', 'a dinosaur fossil.'

Phân biệt từ đồng nghĩa

remainsChỉ phần còn lại hoặc di hài nói chung, dùng cho cả sinh vật và công trình.
human remainsChỉ hài cốt hoặc phần còn lại của con người.
building remainsChỉ tàn tích hoặc phần còn lại của công trình.
fossilChỉ dấu vết sinh vật cổ được hóa đá hoặc bảo tồn tự nhiên.
relicGần với di vật lịch sử hoặc tôn giáo.
artifactChỉ hiện vật do con người tạo ra, khác với fossil tự nhiên.

Câu ví dụ · Examples

💡 environment

Burning fossil fuels adds carbon to the atmosphere.

Việc đốt nhiên liệu hóa thạch thải carbon vào khí quyển.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • fuels addsfuels‿addsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 academic

The fossil helped scientists understand ancient life.

Hóa thạch giúp các nhà khoa học hiểu về sự sống thời cổ đại.

💡 policy

The country plans to rely less on fossil fuels.

Quốc gia này dự định giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • less onless‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

dinosaur fossilhóa thạch khủng long
fossil recordhồ sơ hóa thạch
fossil fuelnhiên liệu hóa thạch
fossil evidencebằng chứng hóa thạch
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1