frequency

ˈfriːkwənsi
FREE·kwuhn·see3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tần suất, mức độ xuất hiện thường xuyên

Cách dùng · Usage

Frequency dùng khi hỏi hoặc đo một việc xảy ra thường thế nào: số lần đi tập mỗi tuần, lỗi xuất hiện trong dữ liệu, từ lặp lại trong bài đọc. Trang trọng hơn how often một chút.

Sắc thái · Nuance

“Tần suất” trong tiếng Việt đôi khi bị hiểu chung là “mức độ thường xuyên”. Frequency trong tiếng Anh thường đo được, dùng trong thống kê, nghiên cứu, âm thanh, sóng và dữ liệu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

rateNói tỉ lệ xảy ra hoặc thay đổi trên một đơn vị nhất định.
frequencyTập trung vào số lần hoặc mức độ lặp lại.
numberChỉ số lượng đếm được một cách đơn giản.
amountChỉ lượng hoặc khối lượng, không phải số lần.
incidenceChỉ mức phát sinh ca mới, thường dùng trong y học hoặc nghiên cứu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We counted the frequency of each response.

Chúng tôi đã đếm tần suất của mỗi câu trả lời.

📊 presentation

The bar chart shows word frequency.

Biểu đồ cột cho thấy tần suất của từ.

💡 email

Please report the frequency as a number.

Vui lòng báo cáo tần suất dưới dạng một con số.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

high frequencytần suất cao
frequency of usetần suất sử dụng
relative frequencytần suất tương đối
sound frequencytần số âm thanh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1