Nghĩa · Meaning
nền tảng, cơ sở
Cách dùng · Usage
Foundation được chọn khi muốn nói nền tảng giúp một thứ đứng vững, phát triển hoặc thuyết phục. Ở công việc, dữ liệu khách hàng là foundation cho chiến lược; khi học, ngữ pháp cơ bản là foundation cho viết luận; đời thường, niềm tin là foundation của một mối quan hệ. Dễ nhầm với base: base có thể là vị trí hoặc điểm xuất phát, còn foundation nhấn mạnh sự nâng đỡ lâu dài. Cụm quen thuộc: lay a foundation.
Sắc thái · Nuance
'Nền tảng' trong tiếng Việt có thể chỉ kỹ năng cơ bản hoặc platform công nghệ. Foundation trong tiếng Anh nhấn vào phần nâng đỡ: cơ sở của lý thuyết, tòa nhà, lập luận, hoặc một quỹ từ thiện.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói 'dựa trên nền tảng của...', người học viết 'based on the foundation of data' quá nặng. Tự nhiên hơn: 'based on data'; dùng foundation khi nói 'This data provides a strong foundation.'
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The theory is the foundation of the study.”
Lý thuyết là nền tảng của nghiên cứu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- foundation→foundaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need a stronger foundation for our argument.”
Chúng ta cần một nền tảng vững chắc hơn cho lập luận của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- foundation→foundaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for our→for‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please add one paragraph about the foundation of the model.”
Vui lòng thêm một đoạn về nền tảng của mô hình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please add→please‿addNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- paragraph about→paragraph‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- foundation→foundaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →