function

ˈfʌŋkʃn
fuhngkshn1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chức năng, tác dụng; hoạt động

Cách dùng · Usage

Function nói về vai trò mà một bộ phận, người hay hệ thống phải thực hiện, hoặc việc nó hoạt động đúng. Trong công việc: the function of a manager; học tập: a function in math; đời sống: the phone’s camera function. Dễ nhầm với feature: feature là tính năng có sẵn, function nhấn vào mục đích/công việc nó làm. Cụm thường gặp: main function.

Sắc thái · Nuance

“Chức năng” trong tiếng Việt hay gắn với nút bấm, thiết bị. Function trong tiếng Anh cũng chỉ vai trò hay mục đích của một bộ phận, tổ chức, hành vi; dùng được trong khoa học, xã hội, toán học.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “máy hoạt động tốt”, người học đôi khi viết “the machine functions good”. Sau function dùng trạng từ: “functions well/properly”. “Good” mô tả danh từ, không mô tả cách hoạt động.

Phân biệt từ đồng nghĩa

roleVai trò mà người hoặc vật đảm nhận trong một tình huống.
functionMục đích hoạt động hoặc chức năng của một phần trong hệ thống.
purposeMục đích hoặc ý định đằng sau một việc.
featureĐặc điểm hoặc chức năng của sản phẩm mà người dùng thấy được.
workĐộng từ đời thường chỉ việc một thứ hoạt động.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

The main function of the heart is to pump blood.

Chức năng chính của tim là bơm máu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • function offunction‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • heart isheart‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🔬 research

Each part of the machine has a specific function.

Mỗi bộ phận của cỗ máy có một chức năng riêng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • part ofpart‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • has ahas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 argument

The author explains the function of language in society.

Tác giả giải thích chức năng của ngôn ngữ trong xã hội.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • author explainsauthor‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • function offunction‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • language inlanguage‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

main functionchức năng chính
social functionchức năng xã hội
function properlyhoạt động đúng cách
mathematical functionhàm toán học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1