global

ˈɡloʊbl
glohbl1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

toàn cầu, toàn thế giới

Cách dùng · Usage

Global dùng khi phạm vi vượt một nước và liên quan nhiều khu vực trên thế giới. Ở công ty: a global market nghĩa là thị trường quốc tế rộng. Trong lớp địa lý: global warming. Đời thường: đọc global news trên điện thoại. Dễ nhầm với international: international thường nói giữa các nước; global nhấn mạnh toàn hệ thống thế giới. Cụm cố định quen thuộc: global economy.

Sắc thái · Nuance

“Toàn cầu” khiến người Việt đôi khi dùng cho mọi thứ “chung chung”. “Global” thường chỉ phạm vi khắp thế giới hoặc hệ thống quốc tế, giọng trung tính, học thuật/kinh doanh hơn là cách nói hằng ngày.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “vấn đề chung/toàn diện”, người học viết “a global problem in my team”. Nếu chỉ trong nhóm, dùng “general” hoặc “overall”. “Global issue” là vấn đề có phạm vi thế giới.

Phân biệt từ đồng nghĩa

internationalNói quan hệ hoặc hoạt động giữa hai hay nhiều quốc gia.
worldwideNhấn mạnh phạm vi phân bố khắp thế giới, như doanh số hay khán giả.
universalChỉ điều áp dụng cho mọi người hoặc mọi nơi, mang tính nguyên tắc hơn global.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

Global temperatures have risen over the past century.

Nhiệt độ toàn cầu đã tăng trong thế kỷ qua.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • temperaturesᴅemperaturesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • risen overrisen‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 trends

The report looks at global trends in energy use.

Báo cáo xem xét các xu hướng toàn cầu về sử dụng năng lượng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • looks atlooks‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • trends intrends‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 argument

This is a global problem that needs a shared solution.

Đây là một vấn đề toàn cầu cần một giải pháp chung.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This isthis‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • needs aneeds‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • solutionsoluᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

global issuevấn đề toàn cầu
global economynền kinh tế toàn cầu
global marketthị trường toàn cầu
global perspectivegóc nhìn toàn cầu
global climate changebiến đổi khí hậu toàn cầu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1