Nghĩa · Meaning
xem lại, rà soát (tài liệu, nội dung)
Cách dùng · Usage
Go over nghĩa là xem lại có hệ thống trước khi làm tiếp: rà agenda trong họp, ôn bài trước kiểm tra, điểm qua số liệu trong báo cáo. Thân mật hơn review nhưng vẫn dùng tốt ở công việc.
Sắc thái · Nuance
Với tài liệu hay bài học, “xem lại” trong tiếng Việt dễ hiểu là tự đọc sơ. Go over nhấn mạnh việc ôn hoặc kiểm tra có hệ thống, thường để giải thích, chuẩn bị, hoặc xác nhận hiểu đúng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's go over the agenda before we begin.”
Mình điểm qua chương trình họp trước khi bắt đầu nhé.
“I will go over the main findings first.”
Tôi sẽ trình bày các phát hiện chính trước.
“I went over your draft and added comments.”
Tôi đã xem qua bản nháp của bạn và thêm nhận xét.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- went over→went‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- draft and→draft‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →