graduation requirement

ˌɡrædʒuˈeɪʃn rɪˈkwaɪərmənt
gra·joo·AYSHN·rih·kweye·er·muhnt7 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

điều kiện tốt nghiệp

Cách dùng · Usage

Graduation requirement dùng khi nói về điều kiện cần hoàn thành để ra trường: đủ tín chỉ, môn bắt buộc, thực tập, bài thi cuối khóa, hoặc cố vấn kiểm tra hồ sơ sinh viên.

Sắc thái · Nuance

“Điều kiện tốt nghiệp” nghe như một điều kiện chung, nhưng graduation requirement thường là mục cụ thể trong quy định: số tín chỉ, môn bắt buộc, bài thi. Sắc thái chính thức, dùng trong trường học.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “đủ điều kiện tốt nghiệp”, người học viết “I have enough graduation requirement”. Requirement là danh từ đếm được: “I meet the graduation requirements” hoặc “meet a requirement”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

requirementĐiều kiện bắt buộc nói chung mà người học hoặc hệ thống phải đáp ứng.
prerequisiteĐiều kiện phải hoàn thành trước khi bắt đầu môn học hoặc chương trình khác.
criterionTiêu chí dùng để đánh giá hoặc quyết định một trường hợp.
conditionĐiều kiện trong nghĩa rộng, có thể thuộc hợp đồng, quy tắc hoặc tình huống.
graduation requirementĐiều kiện cụ thể phải hoàn thành để được tốt nghiệp.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The advisor checked each graduation requirement.

Cố vấn đã kiểm tra từng điều kiện tốt nghiệp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • checked eachchecked‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • graduationgraduaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The graduation requirement list is attached.

Danh sách điều kiện tốt nghiệp được đính kèm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • graduationgraduaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • list islist‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The presentation explained the final graduation requirement.

Bài thuyết trình giải thích điều kiện tốt nghiệp cuối cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • graduationgraduaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

meet a graduation requirementđáp ứng điều kiện tốt nghiệp
fulfill a graduation requirementhoàn thành điều kiện tốt nghiệp
course graduation requirementyêu cầu môn học
credit graduation requirementyêu cầu tín chỉ
graduation requirement checklistdanh sách điều kiện tốt nghiệp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1