graduation requirement
Nghĩa · Meaning
điều kiện tốt nghiệp
Cách dùng · Usage
Graduation requirement dùng khi nói về điều kiện cần hoàn thành để ra trường: đủ tín chỉ, môn bắt buộc, thực tập, bài thi cuối khóa, hoặc cố vấn kiểm tra hồ sơ sinh viên.
Sắc thái · Nuance
“Điều kiện tốt nghiệp” nghe như một điều kiện chung, nhưng graduation requirement thường là mục cụ thể trong quy định: số tín chỉ, môn bắt buộc, bài thi. Sắc thái chính thức, dùng trong trường học.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “đủ điều kiện tốt nghiệp”, người học viết “I have enough graduation requirement”. Requirement là danh từ đếm được: “I meet the graduation requirements” hoặc “meet a requirement”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The advisor checked each graduation requirement.”
Cố vấn đã kiểm tra từng điều kiện tốt nghiệp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- checked each→checked‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- graduation→graduaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The graduation requirement list is attached.”
Danh sách điều kiện tốt nghiệp được đính kèm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- graduation→graduaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- list is→list‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The presentation explained the final graduation requirement.”
Bài thuyết trình giải thích điều kiện tốt nghiệp cuối cùng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- graduation→graduaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →