gradual

ˈɡrædʒuəl
GRA·joo·uhl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

dần dần, từ từ

Cách dùng · Usage

Gradual diễn tả thay đổi xảy ra từng bước, không đột ngột. Trong công việc: a gradual increase in sales. Khi học: gradual improvement in pronunciation. Đời thường: a gradual recovery after being sick. Dễ nhầm với slow: slow nói tốc độ chậm, còn gradual nhấn mạnh quá trình có nhiều bước nhỏ. Cụm thường gặp: gradual change, gradual rise, gradual decline.

Sắc thái · Nuance

“Dần dần” làm người Việt dễ dùng gradual như trạng từ, nhưng gradual là tính từ đặt trước danh từ hoặc sau be. Nó nhấn mạnh tốc độ chậm, từng bước, thường trong văn mô tả dữ liệu, khoa học, xã hội.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt có thể nói “tăng dần dần”, người học viết “the price was gradual increased”. Gradual không bổ nghĩa động từ; dùng “a gradual increase” hoặc “the price gradually increased”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

slowChỉ tốc độ chậm nói chung, dùng rộng cho vật, phản ứng hay quá trình.
gradualNhấn mạnh thay đổi diễn ra từng bước qua thời gian, không đột ngột.
steadyChỉ sự đều đặn và ít dao động trong tốc độ, mức độ hoặc xu hướng.
progressiveNhấn mạnh xu hướng tiến triển dần, tốt lên hoặc nghiêm trọng hơn theo thời gian.

Câu ví dụ · Examples

💡 trends

The graph shows a gradual rise over many years.

Biểu đồ cho thấy một sự tăng dần trong nhiều năm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shows ashows‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rise overrise‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

The change in climate has been slow and gradual.

Sự thay đổi khí hậu đã diễn ra chậm rãi và từ từ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • change inchange‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • climateclimaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • slow andslow‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🔬 research

We saw a gradual improvement in the test scores.

Chúng tôi thấy một sự cải thiện dần dần trong điểm số bài kiểm tra.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • saw asaw‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • gradual improvementgradual‿improvementNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

gradual changesự thay đổi dần
gradual increasemức tăng dần
gradual declinesự giảm dần
gradual improvementsự cải thiện dần
gradual processquá trình từ từ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1