Nghĩa · Meaning
dần dần, từ từ
Cách dùng · Usage
Gradual diễn tả thay đổi xảy ra từng bước, không đột ngột. Trong công việc: a gradual increase in sales. Khi học: gradual improvement in pronunciation. Đời thường: a gradual recovery after being sick. Dễ nhầm với slow: slow nói tốc độ chậm, còn gradual nhấn mạnh quá trình có nhiều bước nhỏ. Cụm thường gặp: gradual change, gradual rise, gradual decline.
Sắc thái · Nuance
“Dần dần” làm người Việt dễ dùng gradual như trạng từ, nhưng gradual là tính từ đặt trước danh từ hoặc sau be. Nó nhấn mạnh tốc độ chậm, từng bước, thường trong văn mô tả dữ liệu, khoa học, xã hội.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt có thể nói “tăng dần dần”, người học viết “the price was gradual increased”. Gradual không bổ nghĩa động từ; dùng “a gradual increase” hoặc “the price gradually increased”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The graph shows a gradual rise over many years.”
Biểu đồ cho thấy một sự tăng dần trong nhiều năm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- shows a→shows‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- rise over→rise‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The change in climate has been slow and gradual.”
Sự thay đổi khí hậu đã diễn ra chậm rãi và từ từ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- change in→change‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- climate→climaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- slow and→slow‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We saw a gradual improvement in the test scores.”
Chúng tôi thấy một sự cải thiện dần dần trong điểm số bài kiểm tra.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- saw a→saw‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- gradual improvement→gradual‿improvementNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →