gravity

ˈɡrævəti
GRA·vuh·tee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

trọng lực

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng gravity khi nói về vật rơi, khoa học ở lớp, hoặc cảm giác cơ thể bị kéo xuống khi nhảy, leo núi, đi thang máy. Từ này cũng gặp trong tin tức về không gian.

Sắc thái · Nuance

“Trọng lực” nghe như thuật ngữ vật lý khô cứng, nhưng gravity trong tiếng Anh phổ thông cũng rất tự nhiên khi nói về lý do vật rơi xuống. Không dùng cho “sự nghiêm trọng”; nghĩa đó là grave/seriousness.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “the gravity makes objects fall down” vì tiếng Việt có thể nói “trọng lực làm...”. Tiếng Anh tự nhiên hơn là “gravity pulls objects toward the ground” hoặc “objects fall because of gravity”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

weightChỉ trọng lượng của vật do gravity gây ra, không phải chính lực hấp dẫn.
massChỉ lượng vật chất trong vật, gần như không đổi dù trọng lượng thay đổi.
forceTừ khoa học rộng cho lực nói chung; gravity là một loại force cụ thể.
attractionChỉ sự hút nói chung, có thể dùng cho người, nam châm hoặc vật lý.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

Gravity pulls all objects toward the ground.

Trọng lực kéo mọi vật thể về phía mặt đất.

🔬 research

The experiment measured how gravity affects a falling ball.

Thí nghiệm đo lường cách trọng lực ảnh hưởng đến một quả bóng đang rơi.

💡 science

On the moon, gravity is much weaker than on Earth.

Trên mặt trăng, trọng lực yếu hơn nhiều so với trên Trái Đất.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

force of gravitylực trọng lực
Earth's gravitytrọng lực Trái Đất
low gravitytrọng lực thấp
zero gravitykhông trọng lực
gravity pulls objectstrọng lực kéo vật
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1