Nghĩa · Meaning
nộp (bài tập, tài liệu)
Cách dùng · Usage
“Hand in” nói về việc nộp thứ đã hoàn thành cho người có trách nhiệm nhận, nhất là bài tập, biểu mẫu hoặc giấy tờ. Ở công ty: nộp báo cáo cho quản lý; khi học: nộp essay cuối kỳ; đời thường: nộp đơn xin thuê nhà. Dễ nhầm với “give”: “give” chỉ là đưa, còn “hand in” là nộp chính thức. Cụm hay gặp: “hand in your homework/report by Friday.”
Sắc thái · Nuance
“Hand in” khác “đưa vào tay” thông thường. Nó thường là nộp bài, biểu mẫu, báo cáo cho người/cơ quan có trách nhiệm; sắc thái lớp học, công việc, thủ tục hơn là đưa đồ cá nhân.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt chỉ nói “nộp bài cho cô,” người Việt dễ viết “hand in homework for the teacher.” Người nhận dùng “to”: “hand in your homework to the teacher,” hoặc bỏ người nhận nếu đã rõ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please hand in your final essay by Friday.”
Vui lòng nộp bài luận cuối cùng của bạn trước thứ Sáu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hand in→hand‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- final essay→final‿essayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The students handed in their project plans.”
Các sinh viên đã nộp kế hoạch dự án của họ.
“You must hand in the slides before presenting.”
Bạn phải nộp slide trước khi thuyết trình.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →