Nghĩa · Meaning
vụ thu hoạch; thu hoạch
Cách dùng · Usage
Từ này dùng cho mùa lấy nông sản khỏi đồng ruộng, như lúa, ngô, cà phê. Cũng gặp trong tin tức về giá thực phẩm, thời tiết xấu, hoặc nông dân được mùa.
Sắc thái · Nuance
“Thu hoạch” trong tiếng Việt dùng rộng cho cả kết quả công việc. Harvest trong nghĩa cơ bản gắn với nông nghiệp, mùa vụ và cây trồng; dùng bóng bẩy cho dữ liệu hay lợi ích thì trang trọng hơn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “thu hoạch được nhiều kinh nghiệm”, người học dễ viết “I harvested many experiences.” Tự nhiên hơn là “I gained a lot of experience”; dùng harvest cho crops: “They harvested rice.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A good harvest depends on enough rain and sunshine.”
Một vụ mùa bội thu phụ thuộc vào đủ mưa và nắng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- depends on→depends‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- rain and→rain‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A poor harvest can push up the price of food.”
Một vụ mùa kém có thể đẩy giá lương thực lên cao.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- push up→push‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- price of→price‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Villages held festivals to celebrate the autumn harvest.”
Các ngôi làng tổ chức lễ hội để mừng vụ thu hoạch mùa thu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- celebrate→celebraᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- autumn→auᴅumnÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →