heritage

ˈhɛrɪtɪdʒ
HEH·rih·tihj3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

di sản, di sản văn hóa

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói về những gì một cộng đồng nhận từ quá khứ: phố cổ, lễ hội, món ăn, ngôn ngữ, công trình. Từ này hợp trong du lịch, lịch sử gia đình, bảo tồn văn hóa.

Sắc thái · Nuance

“Di sản” dễ khiến người Việt nghĩ đến tài sản vật chất hoặc danh thắng lớn. Heritage rộng hơn: tập tục, ngôn ngữ, ký ức gia đình, giá trị lịch sử; giọng trang trọng, gợi sự gìn giữ và bản sắc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

traditionChỉ hành vi hoặc tập quán truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
heritageRộng hơn tradition, gồm cả công trình, ngôn ngữ và địa điểm lịch sử đáng bảo tồn.
inheritanceThường dùng cho tiền hoặc tài sản được thừa kế về mặt pháp lý.
legacyNhấn vào ảnh hưởng hay kết quả người quá khứ để lại.
the legacy of a leaderCụm tự nhiên khi nói về ảnh hưởng còn lại của một nhà lãnh đạo.

Câu ví dụ · Examples

💡 culture

The old town is proud of its rich cultural heritage.

Thị trấn cổ tự hào về di sản văn hóa phong phú của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • town istown‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • proud ofproud‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • heritageheriᴅageÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 policy

The site was protected as part of the national heritage.

Địa điểm này được bảo vệ như một phần của di sản quốc gia.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sitesiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • protectedproᴅectedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • part ofpart‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • nationalnaᴅionalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • heritageheriᴅageÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 history

Museums help preserve the heritage of past civilizations.

Các bảo tàng giúp gìn giữ di sản của các nền văn minh trong quá khứ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • heritageheriᴅageÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • civilizationscivilizaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cultural heritagedi sản văn hóa
world heritage sitedi sản thế giới
family heritagedi sản gia đình
protect heritagebảo vệ di sản
heritage languagengôn ngữ gốc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1