hold across

hoʊld əˈkrɔːs
hohld·uh·KRAWS3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

vẫn đúng, vẫn áp dụng trong nhiều trường hợp khác nhau

Cách dùng · Usage

Hold across dùng trong báo cáo hoặc thảo luận khi một kết luận vẫn đúng ở nhiều nhóm: các lớp khác nhau, nhiều thành phố, vài phiên bản sản phẩm, hay các giai đoạn khảo sát.

Sắc thái · Nuance

“Vẫn áp dụng” dễ khiến người Việt nghĩ tới quy định được đem dùng cho nhiều nơi. Hold across trang trọng, hay dùng trong nghiên cứu: một kết quả, mẫu hình hay nguyên tắc vẫn đúng khi so sánh nhiều nhóm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ viết “apply across” cho mọi trường hợp vì “áp dụng” rất rộng: “The pattern applies across groups.” Nếu nói tính đúng của kết quả, tự nhiên hơn là “The pattern holds across groups.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

apply toMột quy tắc hoặc lời giải thích dùng được cho đối tượng cụ thể.
hold acrossVẫn đúng khi xét qua nhiều phạm vi, nhóm hoặc điều kiện.
remain trueTiếp tục đúng, gần với hold true nhưng nói chung hơn.
generalize toKết quả nghiên cứu có thể áp dụng rộng sang nhóm hoặc bối cảnh khác.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The same pattern holds across the three class groups.

Cùng một mô hình đúng trên cả ba nhóm lớp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • patternpaᴅernÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • holds acrossholds‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

She asked whether the finding held across different schools.

Cô ấy hỏi liệu kết quả này có đúng ở các trường khác nhau hay không.

📊 presentation

The rule holds across all examples shown here.

Quy tắc này đúng với mọi ví dụ được trình bày ở đây.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • holds acrossholds‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • all examplesall‿examplesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hold across contextsđúng qua nhiều bối cảnh
hold across groupsđúng qua nhiều nhóm
hold across casesđúng qua nhiều trường hợp
hold across culturesđúng qua nhiều văn hóa
pattern holds across regionsmẫu hình đúng nhiều vùng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1