Nghĩa · Meaning
dàn ý bài luận
Cách dùng · Usage
Gặp nhiều trong học viết: trước khi làm bài thi, viết luận đại học hay email dài, bạn lập các ý chính, ví dụ và thứ tự lập luận để bài không bị lan man.
Sắc thái · Nuance
“Dàn ý bài luận” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là vài gạch đầu dòng. Essay plan nghe học thuật hơn: một bản sắp xếp luận điểm, dẫn chứng và thứ tự viết trước khi viết bài hoàn chỉnh.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A solid essay plan keeps your argument moving in one direction.”
Một dàn ý chắc chắn giúp lập luận của bạn đi theo một hướng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- solid essay→solid‿essayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- your argument→your‿argumentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- moving in→moving‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“In the exam, she spent five minutes on an essay plan before writing.”
Trong kỳ thi, cô ấy dành năm phút lập dàn ý trước khi viết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- on an→on‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- writing→wriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My tutor reviewed my essay plan and suggested a stronger opening point.”
Gia sư xem dàn ý bài luận của tôi và gợi ý một luận điểm mở đầu mạnh hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tutor→ᴅutorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- plan and→plan‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- suggested a→suggested‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- stronger opening→stronger‿openingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →