essay plan

ˈeseɪ plæn
EH·say·plan3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

dàn ý bài luận

Cách dùng · Usage

Gặp nhiều trong học viết: trước khi làm bài thi, viết luận đại học hay email dài, bạn lập các ý chính, ví dụ và thứ tự lập luận để bài không bị lan man.

Sắc thái · Nuance

“Dàn ý bài luận” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là vài gạch đầu dòng. Essay plan nghe học thuật hơn: một bản sắp xếp luận điểm, dẫn chứng và thứ tự viết trước khi viết bài hoàn chỉnh.

Phân biệt từ đồng nghĩa

outlineKhung các mục chính của bài, có thể là hình thức cốt lõi của essay plan.
essay planKế hoạch sắp xếp nội dung bài luận theo trình tự sẽ viết.
draftBản đã viết thành câu thật, ở giai đoạn sau plan.
mind mapSơ đồ tỏa ý tự do, chưa nhất thiết theo thứ tự bài viết.
structureCấu trúc tổng thể của bài, trừu tượng hơn một kế hoạch viết cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 과제 시작

A solid essay plan keeps your argument moving in one direction.

Một dàn ý chắc chắn giúp lập luận của bạn đi theo một hướng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • solid essaysolid‿essayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • your argumentyour‿argumentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • moving inmoving‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 시험 에세이

In the exam, she spent five minutes on an essay plan before writing.

Trong kỳ thi, cô ấy dành năm phút lập dàn ý trước khi viết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • on anon‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 튜터링

My tutor reviewed my essay plan and suggested a stronger opening point.

Gia sư xem dàn ý bài luận của tôi và gợi ý một luận điểm mở đầu mạnh hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tutorᴅutorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • plan andplan‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • suggested asuggested‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • stronger openingstronger‿openingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make an essay planlập dàn ý bài luận
create an essay plantạo dàn ý bài luận
follow an essay plantheo dàn ý bài luận
essay plan outlinekhung dàn ý bài luận
detailed essay plandàn ý chi tiết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1