comparison

kəmˈpɛrɪsən
kuhm·PEH·rih·suhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

việc đối chiếu hai đối tượng, sự so sánh

Cách dùng · Usage

Từ này dùng khi đặt hai lựa chọn cạnh nhau để thấy điểm giống, khác, mạnh, yếu. Rất thường gặp khi so giá điện thoại, chọn gói bảo hiểm, hoặc đánh giá hai ứng viên.

Sắc thái · Nuance

“So sánh” trong tiếng Việt có thể chỉ nói A hơn B. Comparison trong tiếng Anh thường bao gồm cả điểm giống và khác, và có sắc thái trung lập, dùng trong học thuật, báo cáo, mua sắm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do cấu trúc “so sánh A với B”, người Việt hay viết “compare A with B” ở mọi tình huống. Với danh từ, đúng là “a comparison between A and B” hoặc “make a comparison”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

contrastSự đối chiếu nhấn mạnh khác biệt giữa hai đối tượng.
comparisonViệc xem xét cả điểm giống và điểm khác giữa các đối tượng.
analogySo sánh với điều quen thuộc để giải thích điều khó hoặc xa lạ.
evaluationBước đánh giá bên nào tốt hơn dựa trên so sánh.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

Let's do a quick comparison of the two vendor offers.

Hãy so sánh nhanh hai lời chào giá của nhà cung cấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • comparison ofcomparison‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • vendor offersvendor‿offersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

I attached a comparison of both plans to this email.

Tôi đã đính kèm một bảng so sánh cả hai gói vào email này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • comparison ofcomparison‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • this emailthis‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

There's really no comparison between homemade and frozen pizza.

Thật sự không thể so sánh giữa pizza tự làm và pizza đông lạnh.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a comparisonthực hiện so sánh
comparison between A and Bso sánh giữa A và B
direct comparisonso sánh trực tiếp
fair comparisonso sánh công bằng
comparison chartbảng so sánh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1