logical order
Nghĩa · Meaning
trình tự logic; thứ tự hợp lý
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng logical order khi các ý, bước hoặc lý do được xếp sao cho người nghe theo dõi dễ: cái nền trước, kết quả sau. Ở công việc: sắp slide báo cáo; học tập: viết essay có mở bài, luận điểm, ví dụ; đời thường: hướng dẫn nấu ăn theo bước. Dễ lẫn với chronological order: cái đó theo thời gian, còn logical order theo quan hệ lý do. Cụm quen: in a logical order.
Sắc thái · Nuance
“Trình tự logic” dễ bị hiểu như thuật ngữ toán học cứng. Trong tiếng Anh, logical order thường là nhận xét học thuật hoặc biên tập: các ý được sắp xếp dễ theo dõi, không nhất thiết chứng minh theo logic hình thức.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “arrange ideas follow logical order” vì theo mẫu “theo trình tự”. Tiếng Anh cần giới từ in hoặc động từ follow đúng cấu trúc: “put the ideas in logical order” hoặc “the ideas follow a logical order.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The ideas in your draft need a more logical order.”
Các ý tưởng trong bản nháp của bạn cần một trình tự logic hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- ideas in→ideas‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- logical order→logical‿orderNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your points follow a clear logical order now, nice work.”
Các luận điểm của bạn giờ đã theo một trình tự logic rõ ràng, làm tốt lắm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- follow a→follow‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- logical order→logical‿orderNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My slides show the steps in logical order.”
Các slide của tôi trình bày các bước theo trình tự logic.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- steps in→steps‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- logical order→logical‿orderNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →