logical order

ˈlɑːdʒɪkəl ˈɔːrdər
LAH·jih·kuhl·awr·der5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

trình tự logic; thứ tự hợp lý

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng logical order khi các ý, bước hoặc lý do được xếp sao cho người nghe theo dõi dễ: cái nền trước, kết quả sau. Ở công việc: sắp slide báo cáo; học tập: viết essay có mở bài, luận điểm, ví dụ; đời thường: hướng dẫn nấu ăn theo bước. Dễ lẫn với chronological order: cái đó theo thời gian, còn logical order theo quan hệ lý do. Cụm quen: in a logical order.

Sắc thái · Nuance

“Trình tự logic” dễ bị hiểu như thuật ngữ toán học cứng. Trong tiếng Anh, logical order thường là nhận xét học thuật hoặc biên tập: các ý được sắp xếp dễ theo dõi, không nhất thiết chứng minh theo logic hình thức.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “arrange ideas follow logical order” vì theo mẫu “theo trình tự”. Tiếng Anh cần giới từ in hoặc động từ follow đúng cấu trúc: “put the ideas in logical order” hoặc “the ideas follow a logical order.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

sequenceChỉ thứ tự các mục nối tiếp nhau, mang nghĩa trung lập.
logical orderGợi rằng thứ tự ấy dễ hiểu và có sức thuyết phục.
chronological orderSắp theo dòng thời gian, hợp với sự kiện lịch sử hoặc quy trình thí nghiệm.
organizationNói rộng về bố cục toàn bài, còn logical order tập trung vào mạch ý.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

The ideas in your draft need a more logical order.

Các ý tưởng trong bản nháp của bạn cần một trình tự logic hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ideas inideas‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • logical orderlogical‿orderNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

Your points follow a clear logical order now, nice work.

Các luận điểm của bạn giờ đã theo một trình tự logic rõ ràng, làm tốt lắm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • follow afollow‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • logical orderlogical‿orderNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

My slides show the steps in logical order.

Các slide của tôi trình bày các bước theo trình tự logic.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • steps insteps‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • logical orderlogical‿orderNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

in logical ordertheo thứ tự hợp lý
put ideas in logical ordersắp xếp ý hợp lý
follow a logical ordertheo trình tự hợp lý
a clear logical ordertrình tự rõ ràng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1