Nghĩa · Meaning
bản sắc, danh tính
Cách dùng · Usage
Identity nói về danh tính hoặc bản sắc: giấy tờ xác nhận bạn là ai, cảm giác thuộc về một nhóm, hoặc cách một người nhìn chính mình sau khi đổi nghề, chuyển nước, học ngôn ngữ.
Sắc thái · Nuance
“Danh tính” khiến người Việt nghĩ đến tên, giấy tờ; “bản sắc” lại nghe văn hóa. Identity trong tiếng Anh bao cả hai: người đó là ai, cảm giác thuộc về, nền tảng và đặc điểm tự nhận.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “chứng minh nhân dân/căn cước”, người học hay dịch thành “prove your identify”. Identify là động từ; danh từ là identity: “prove your identity.” Với thẻ, nói “identity card” hoặc “ID card.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Language is an important part of a group's identity.”
Ngôn ngữ là một phần quan trọng trong bản sắc của một nhóm người.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Language is→language‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- an important→an‿importantNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- part of→part‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- group's identity→group's‿identityNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Moving abroad made him rethink his own identity.”
Việc chuyển ra nước ngoài khiến anh ấy suy nghĩ lại về bản sắc của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Moving abroad→moving‿abroadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- him→(h)imNghe như “im”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- own identity→own‿identityNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The study explored how teenagers form their identity.”
Nghiên cứu khám phá cách thanh thiếu niên hình thành bản sắc của mình.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →