identity

aɪˈdɛntɪti
eye·DEHN·tih·tee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bản sắc, danh tính

Cách dùng · Usage

Identity nói về danh tính hoặc bản sắc: giấy tờ xác nhận bạn là ai, cảm giác thuộc về một nhóm, hoặc cách một người nhìn chính mình sau khi đổi nghề, chuyển nước, học ngôn ngữ.

Sắc thái · Nuance

“Danh tính” khiến người Việt nghĩ đến tên, giấy tờ; “bản sắc” lại nghe văn hóa. Identity trong tiếng Anh bao cả hai: người đó là ai, cảm giác thuộc về, nền tảng và đặc điểm tự nhận.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “chứng minh nhân dân/căn cước”, người học hay dịch thành “prove your identify”. Identify là động từ; danh từ là identity: “prove your identity.” Với thẻ, nói “identity card” hoặc “ID card.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

identificationThường là hành vi xác minh danh tính hoặc giấy tờ nhận dạng.
identityChỉ bản thân việc một người là ai, gồm tính cách, thuộc về nhóm và danh tính.
personalityTập trung vào tính cách và cách ứng xử, hẹp hơn identity.
characterNói về phẩm chất đạo đức hoặc đặc điểm nhân vật, không bao trùm danh tính chính thức.

Câu ví dụ · Examples

💡 culture

Language is an important part of a group's identity.

Ngôn ngữ là một phần quan trọng trong bản sắc của một nhóm người.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Language islanguage‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an importantan‿importantNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • part ofpart‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • group's identitygroup's‿identityNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 society

Moving abroad made him rethink his own identity.

Việc chuyển ra nước ngoài khiến anh ấy suy nghĩ lại về bản sắc của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Moving abroadmoving‿abroadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • him(h)imNghe nhưimRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • own identityown‿identityNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 academic

The study explored how teenagers form their identity.

Nghiên cứu khám phá cách thanh thiếu niên hình thành bản sắc của mình.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

personal identitybản sắc cá nhân
cultural identitybản sắc văn hóa
prove your identitychứng minh danh tính
identity cardthẻ căn cước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1