Nghĩa · Meaning
tác động, va chạm
Cách dùng · Usage
Dùng cho tác động rõ lên người, việc hoặc môi trường: chính sách ảnh hưởng doanh nghiệp, mưa lớn ảnh hưởng giao thông, thói quen ngủ ảnh hưởng sức khỏe. Trang trọng hơn “effect” một chút.
Sắc thái · Nuance
“Tác động” trong tiếng Việt dùng rất rộng, nhưng impact trong tiếng Anh thường gợi hiệu ứng mạnh, đáng kể, có thể đo hoặc cảm nhận rõ. Trong văn trang trọng, nó mạnh hơn effect bình thường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “ảnh hưởng đến”, người học hay viết “impact to the economy.” Sau danh từ dùng “impact on”: “a big impact on the economy.” Là động từ: “The policy impacted families.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Plastic waste has a serious impact on ocean life.”
Rác thải nhựa có tác động nghiêm trọng đến sinh vật biển.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- has a→has‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- serious impact→serious‿impactNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- on ocean→on‿oceanNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The new tax had a big impact on small businesses.”
Loại thuế mới có tác động lớn đến các doanh nghiệp nhỏ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- had a→had‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- big impact→big‿impactNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The report measured the impact of the program on students.”
Báo cáo đo lường tác động của chương trình đối với học sinh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- impact of→impact‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- program on→program‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →