Nghĩa · Meaning
xét về, về mặt
Cách dùng · Usage
In terms of dùng để giới hạn góc nhìn khi so sánh hay đánh giá: về giá thì rẻ hơn, về thời gian thì tiện hơn, về chất lượng thì chưa chắc. Rất hay gặp trong nói và viết.
Sắc thái · Nuance
“Về mặt” khiến người Việt dễ dùng in terms of như cách nói chung cho “về”. Trong tiếng Anh, cụm này chọn một tiêu chí so sánh hay góc nhìn cụ thể, hơi trang trọng, không thay cho about mọi lúc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng từ “về vấn đề này”, người Việt có thể nói “In terms of this problem, I think...” khi chỉ muốn nói “about”. Đúng hơn: “About this problem...” hoặc dùng “In terms of cost, it is cheaper.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“In terms of population, China remained the largest country for many decades.”
Xét về dân số, Trung Quốc vẫn là quốc gia lớn nhất trong nhiều thập kỷ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- terms of→terms‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- population→populaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“In terms of cost, online courses are clearly better than traditional classes.”
Xét về chi phí, các khóa học trực tuyến rõ ràng tốt hơn các lớp học truyền thống.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- terms of→terms‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- cost online→cost‿onlineNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- courses are→courses‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- traditional→ᴅraditionalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our teacher compared the two novels in terms of style and theme.”
Giáo viên của chúng tôi đã so sánh hai cuốn tiểu thuyết về mặt văn phong và chủ đề.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- novels in→novels‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- terms of→terms‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- style and→style‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →