Nghĩa · Meaning
bao gồm, đưa vào
Cách dùng · Usage
Include được chọn khi một thứ là một phần của danh sách, gói, báo cáo hay hoạt động. Ở công việc: include the receipts in the file. Khi học: include sources in an essay. Đời thường: Does the price include breakfast? Dễ nhầm với contain: contain nói vật gì nằm bên trong; include nhấn mạnh được tính vào tổng thể. Cụm thường dùng: include in, include details, all-inclusive.
Sắc thái · Nuance
“Bao gồm” làm người Việt nghĩ include chỉ dùng cho danh sách đầy đủ. Trong tiếng Anh, include có thể nêu vài phần tiêu biểu của một tổng thể; sắc thái trung tính, rõ ràng, phổ biến trong văn viết và hướng dẫn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “bao gồm A, B” không cần giới từ, người học viết “The fee includes of lunch.” Include là ngoại động từ: “The fee includes lunch.” Bị động mới dùng “Lunch is included in the fee.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please include the survey questions in the appendix.”
Vui lòng đưa các câu hỏi khảo sát vào phần phụ lục.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please include→please‿includeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- questions in→questions‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The study includes data from five schools.”
Nghiên cứu bao gồm dữ liệu từ năm trường học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I included the final chart in the file.”
Tôi đã đưa biểu đồ cuối cùng vào tệp.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →