include

ɪnˈkluːd
ihn·KLOOD2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bao gồm, đưa vào

Cách dùng · Usage

Include được chọn khi một thứ là một phần của danh sách, gói, báo cáo hay hoạt động. Ở công việc: include the receipts in the file. Khi học: include sources in an essay. Đời thường: Does the price include breakfast? Dễ nhầm với contain: contain nói vật gì nằm bên trong; include nhấn mạnh được tính vào tổng thể. Cụm thường dùng: include in, include details, all-inclusive.

Sắc thái · Nuance

“Bao gồm” làm người Việt nghĩ include chỉ dùng cho danh sách đầy đủ. Trong tiếng Anh, include có thể nêu vài phần tiêu biểu của một tổng thể; sắc thái trung tính, rõ ràng, phổ biến trong văn viết và hướng dẫn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “bao gồm A, B” không cần giới từ, người học viết “The fee includes of lunch.” Include là ngoại động từ: “The fee includes lunch.” Bị động mới dùng “Lunch is included in the fee.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

containNói vật chứa, tài liệu hoặc dữ liệu có thứ gì bên trong.
includeNói một mục nằm trong phạm vi, giá, kế hoạch hoặc danh sách.
involveDiễn tả một hoạt động hoặc quá trình có liên quan tới yếu tố nào đó.
consist ofCho biết toàn bộ được tạo thành từ những phần nào, thường đầy đủ hơn include.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please include the survey questions in the appendix.

Vui lòng đưa các câu hỏi khảo sát vào phần phụ lục.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please includeplease‿includeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • questions inquestions‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The study includes data from five schools.

Nghiên cứu bao gồm dữ liệu từ năm trường học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I included the final chart in the file.

Tôi đã đưa biểu đồ cuối cùng vào tệp.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

include informationđưa thông tin vào
include examplesthêm ví dụ
be included inđược bao gồm trong
including taxesgồm cả thuế
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1