indicator

ˈɪndɪkeɪtər
IHN·dih·kay·ter4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chỉ số, dấu hiệu cho thấy tình trạng

Cách dùng · Usage

“Indicator” được chọn khi một con số, dấu hiệu hoặc dữ liệu giúp suy ra tình trạng lớn hơn. Ở công ty: tỉ lệ nghỉ việc là indicator của văn hóa nhóm. Trong học tập: điểm danh là indicator về mức quan tâm. Đời thường: khói đen là indicator xe có vấn đề. Đừng lẫn với “proof”: indicator chỉ gợi ý, proof chứng minh. Cụm quen thuộc: key indicator.

Sắc thái · Nuance

“Chỉ số” khiến người Việt dễ nghĩ indicator luôn là con số. Trong tiếng Anh, nó có thể là số liệu, dấu hiệu hoặc bằng chứng gián tiếp cho tình trạng; giọng phân tích, thường dùng trong học thuật và báo cáo.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “chỉ số về sức khỏe”, người học hay viết “indicator about health.” Cụm tự nhiên là “indicator of health” khi nó cho thấy tình trạng, hoặc “health indicator” khi nói loại chỉ số.

Phân biệt từ đồng nghĩa

signLà dấu hiệu chung cho thấy điều gì tồn tại.
indicatorGợi chỉ số phân tích hoặc tiêu chí đo lường một tình trạng.
measureCó thể là giá trị đo hoặc phương pháp đo một khái niệm.
evidenceLà chứng cứ hỗ trợ lập luận, không chỉ dấu tình trạng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Attendance can be an indicator of student interest.

Việc điểm danh có thể là một chỉ số cho mức độ quan tâm của học sinh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • AttendanceAᴅendanceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • an indicatoran‿indicatorNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • student intereststudent‿interestNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The indicator helps us compare the two groups.

Chỉ số này giúp chúng ta so sánh hai nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • indicatorindicaᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • helps ushelps‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Which indicator should we use for success?

Chúng ta nên dùng chỉ số nào để đo lường sự thành công?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Which indicatorwhich‿indicatorNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

economic indicatorchỉ số kinh tế
key indicatorchỉ dấu quan trọng
indicator of healthdấu hiệu sức khỏe
reliable indicatorchỉ dấu đáng tin
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1