Nghĩa · Meaning
chỉ số, dấu hiệu cho thấy tình trạng
Cách dùng · Usage
“Indicator” được chọn khi một con số, dấu hiệu hoặc dữ liệu giúp suy ra tình trạng lớn hơn. Ở công ty: tỉ lệ nghỉ việc là indicator của văn hóa nhóm. Trong học tập: điểm danh là indicator về mức quan tâm. Đời thường: khói đen là indicator xe có vấn đề. Đừng lẫn với “proof”: indicator chỉ gợi ý, proof chứng minh. Cụm quen thuộc: key indicator.
Sắc thái · Nuance
“Chỉ số” khiến người Việt dễ nghĩ indicator luôn là con số. Trong tiếng Anh, nó có thể là số liệu, dấu hiệu hoặc bằng chứng gián tiếp cho tình trạng; giọng phân tích, thường dùng trong học thuật và báo cáo.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “chỉ số về sức khỏe”, người học hay viết “indicator about health.” Cụm tự nhiên là “indicator of health” khi nó cho thấy tình trạng, hoặc “health indicator” khi nói loại chỉ số.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Attendance can be an indicator of student interest.”
Việc điểm danh có thể là một chỉ số cho mức độ quan tâm của học sinh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Attendance→AᴅendanceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- an indicator→an‿indicatorNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- student interest→student‿interestNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The indicator helps us compare the two groups.”
Chỉ số này giúp chúng ta so sánh hai nhóm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- indicator→indicaᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- helps us→helps‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Which indicator should we use for success?”
Chúng ta nên dùng chỉ số nào để đo lường sự thành công?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Which indicator→which‿indicatorNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →