inflation

ɪnˈfleɪʃən
ihn·FLAY·shuhn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

lạm phát, sự tăng giá

Cách dùng · Usage

Người bản xứ nói từ này khi bàn về giá sinh hoạt tăng: đi chợ đắt hơn, tiền thuê nhà leo thang, lương không theo kịp. Cũng gặp nhiều trong tin tức kinh tế và lãi suất.

Sắc thái · Nuance

“Inflation” không phải mọi lần tăng giá lẻ tẻ. Nó chỉ mức tăng giá chung trong nền kinh tế khiến tiền mất giá, thường dùng trong tin tức, kinh tế và chính sách tiền tệ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “the inflation increases prices” vì dịch từ “lạm phát làm tăng giá”. Tự nhiên hơn là “inflation is rising” hoặc “prices are rising because of inflation”, tùy muốn nói chỉ số hay hậu quả.

Phân biệt từ đồng nghĩa

price increaseChỉ việc giá một hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể tăng lên.
inflationChỉ sự tăng giá chung và kéo dài trong toàn bộ nền kinh tế.
cost of livingChỉ chi phí cần để sinh hoạt, có thể bị ảnh hưởng bởi inflation.
deflationNgược với inflation, là hiện tượng mức giá chung giảm xuống.
recessionChỉ suy thoái kinh tế, không phải hiện tượng giá cả tăng.

Câu ví dụ · Examples

💡 economics

Rising inflation made everyday goods more expensive.

Lạm phát tăng cao khiến các mặt hàng hằng ngày đắt đỏ hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Rising inflationrising‿inflationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • made everydaymade‿everydayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • more expensivemore‿expensiveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 policy

The central bank raised rates to control inflation.

Ngân hàng trung ương đã tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ratesraᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • control inflationcontrol‿inflationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 society

High inflation reduces the value of people's savings.

Lạm phát cao làm giảm giá trị tiền tiết kiệm của người dân.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • High inflationhigh‿inflationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

high inflationlạm phát cao
inflation ratetỷ lệ lạm phát
control inflationkiểm soát lạm phát
rising inflationlạm phát đang tăng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1