initial

ɪˈnɪʃl
ih·NIHSHL2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ban đầu, khởi đầu

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng initial khi nói về phần rất sớm của một quá trình, trước khi có thay đổi hay kết luận chắc chắn. Ở công ty: initial report là báo cáo sơ bộ. Khi học: initial idea là ý tưởng đầu tiên cho bài luận. Đời thường: initial reaction là phản ứng ban đầu. Dễ nhầm với first: first chỉ thứ tự, còn initial nhấn mạnh giai đoạn mở đầu. Cụm hay gặp: initial stage.

Sắc thái · Nuance

“Ban đầu” dễ khiến người Việt nghĩ initial chỉ là “đầu tiên” trong chuỗi. Thực ra initial nhấn vào giai đoạn mở đầu, dữ liệu sơ bộ, phản ứng lúc mới xảy ra; hơi trang trọng hơn first.

Phân biệt từ đồng nghĩa

firstTừ cơ bản nhất để nói thứ đứng đầu trong thứ tự hay chuỗi sự kiện.
initialTrang trọng hơn first, chỉ giai đoạn bắt đầu của một quá trình.
earlyNói phần đầu của một khoảng thời gian rộng, không chính xác bằng initial.
preliminaryChỉ bước chuẩn bị hoặc kết quả tạm trước khi công việc chính thức diễn ra.

Câu ví dụ · Examples

🔬 research

The initial results looked promising, so we continued.

Những kết quả ban đầu trông đầy hứa hẹn nên chúng tôi tiếp tục.

💡 data

There was a sharp rise in the initial stage.

Có một sự tăng vọt trong giai đoạn ban đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was awas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rise inrise‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • initialiniᴅialÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

We recorded the initial temperature before heating.

Chúng tôi ghi lại nhiệt độ ban đầu trước khi nung nóng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • initialiniᴅialÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • temperatureᴅemperatureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • heatingheaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

initial stagegiai đoạn ban đầu
initial reactionphản ứng ban đầu
initial resultskết quả sơ bộ
initial costchi phí ban đầu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1