Nghĩa · Meaning
sự tìm hiểu, sự truy vấn
Cách dùng · Usage
Dùng khá trang trọng cho quá trình đặt câu hỏi và tìm hiểu có hệ thống. Có thể là điều tra của trường, nghiên cứu trong lớp, hoặc thư hỏi thông tin dịch vụ, khóa học, sản phẩm.
Sắc thái · Nuance
“Sự tìm hiểu” trong tiếng Việt nghe đời thường và rộng. Inquiry trong tiếng Anh thường là quá trình đặt câu hỏi có mục đích, có thể học thuật, hành chính hoặc điều tra chính thức; trang trọng hơn question.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “hỏi” như động từ chính, người học viết “I inquiry about the course.” Inquiry là noun; đúng “I made an inquiry about the course” hoặc dùng verb “I inquired about it.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The inquiry began with a simple classroom question.”
Cuộc tìm hiểu bắt đầu từ một câu hỏi đơn giản trong lớp học.
“Our inquiry will focus on reading habits.”
Cuộc tìm hiểu của chúng tôi sẽ tập trung vào thói quen đọc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Our inquiry→our‿inquiryNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- focus on→focus‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Thank you for your inquiry about the course project.”
Cảm ơn bạn đã hỏi về dự án khóa học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- your inquiry→your‿inquiryNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →