inquiry

ˈɪnkwəri
IHN·kwer·ee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sự tìm hiểu, sự truy vấn

Cách dùng · Usage

Dùng khá trang trọng cho quá trình đặt câu hỏi và tìm hiểu có hệ thống. Có thể là điều tra của trường, nghiên cứu trong lớp, hoặc thư hỏi thông tin dịch vụ, khóa học, sản phẩm.

Sắc thái · Nuance

“Sự tìm hiểu” trong tiếng Việt nghe đời thường và rộng. Inquiry trong tiếng Anh thường là quá trình đặt câu hỏi có mục đích, có thể học thuật, hành chính hoặc điều tra chính thức; trang trọng hơn question.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “hỏi” như động từ chính, người học viết “I inquiry about the course.” Inquiry là noun; đúng “I made an inquiry about the course” hoặc dùng verb “I inquired about it.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

questionLà cách nói chung nhất cho việc hỏi điều mình muốn biết.
inquiryTrang trọng hơn question, có thể chỉ câu hỏi có mục đích hoặc cả quá trình tìm hiểu.
investigationNhấn mạnh việc điều tra có hệ thống về nguyên nhân của vụ việc, vấn đề hoặc tội phạm.
researchLà hoạt động học thuật thu thập và kiểm chứng dữ liệu để tạo tri thức.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The inquiry began with a simple classroom question.

Cuộc tìm hiểu bắt đầu từ một câu hỏi đơn giản trong lớp học.

💡 meeting

Our inquiry will focus on reading habits.

Cuộc tìm hiểu của chúng tôi sẽ tập trung vào thói quen đọc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Our inquiryour‿inquiryNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • focus onfocus‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Thank you for your inquiry about the course project.

Cảm ơn bạn đã hỏi về dự án khóa học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • your inquiryyour‿inquiryNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make an inquirygửi câu hỏi
scientific inquirynghiên cứu khoa học
public inquirycuộc điều tra công khai
inquiry into the causeđiều tra nguyên nhân
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1