introduce

ˌɪntrəˈduːs
ihn·truh·DOOS3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

giới thiệu, mở đầu

Cách dùng · Usage

Introduce dùng khi đưa một người, ý tưởng, sản phẩm hoặc chủ đề vào sự chú ý của người nghe. Ở công việc: introduce a new policy trong cuộc họp. Khi học: introduce the topic ở đoạn mở bài. Đời thường: introduce your cousin to your friends. Dễ nhầm với present: present thường là trình bày chi tiết; introduce chỉ mở đầu hoặc làm quen. Cụm tự nhiên: introduce someone to someone.

Sắc thái · Nuance

“Giới thiệu” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là nói tên người hay sản phẩm. Introduce còn dùng trang trọng cho việc đưa ra ý tưởng, khái niệm, chính sách lần đầu; nó trung tính, học thuật hơn “mở bài”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

presentTrình bày tài liệu hoặc lập luận đã chuẩn bị, không nhất thiết là lần đầu.
introduceNhấn vào việc đưa chủ đề, người hoặc khái niệm ra trước người nghe lần đầu.
explainGiải thích chi tiết để người khác hiểu sau khi chủ đề đã được nêu.
launchCông bố hoặc bắt đầu sản phẩm, dịch vụ hay chiến dịch một cách chính thức.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The first slide introduces the research topic.

Slide đầu tiên giới thiệu chủ đề nghiên cứu.

💡 meeting

Let me introduce our guest speaker.

Cho phép tôi giới thiệu diễn giả khách mời.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Let melemmeNghe nhưle-miRụng âm

    Âm /t/ của "let" biến mất trước /m/.

  • introduce ourintroduce‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I would like to introduce a new reading list.

Tôi muốn giới thiệu một danh sách đọc mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • introduce aintroduce‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

introduce a conceptgiới thiệu một khái niệm
introduce a policyban hành chính sách
introduce oneselftự giới thiệu
briefly introducegiới thiệu ngắn gọn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1