Nghĩa · Meaning
giới thiệu, mở đầu
Cách dùng · Usage
Introduce dùng khi đưa một người, ý tưởng, sản phẩm hoặc chủ đề vào sự chú ý của người nghe. Ở công việc: introduce a new policy trong cuộc họp. Khi học: introduce the topic ở đoạn mở bài. Đời thường: introduce your cousin to your friends. Dễ nhầm với present: present thường là trình bày chi tiết; introduce chỉ mở đầu hoặc làm quen. Cụm tự nhiên: introduce someone to someone.
Sắc thái · Nuance
“Giới thiệu” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là nói tên người hay sản phẩm. Introduce còn dùng trang trọng cho việc đưa ra ý tưởng, khái niệm, chính sách lần đầu; nó trung tính, học thuật hơn “mở bài”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The first slide introduces the research topic.”
Slide đầu tiên giới thiệu chủ đề nghiên cứu.
“Let me introduce our guest speaker.”
Cho phép tôi giới thiệu diễn giả khách mời.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Let me→lemmeNghe như “le-mi”Rụng âm
Âm /t/ của "let" biến mất trước /m/.
- introduce our→introduce‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I would like to introduce a new reading list.”
Tôi muốn giới thiệu một danh sách đọc mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- introduce a→introduce‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →